DANH MỤC TIÊU CHUẨN VIỆT NAM THEO CHUYÊN NGÀNH

STT

TCVN TOÀN VĂN CHUYÊN NGÀNH

SỐ FILE

THỜI GIAN BAO QUÁT

1

Đường

27

1989-2008

2

Gạo

17

1989-2008

3

Hóa mỹ phẩm

31

1989-1999

4

Vệ sinh an toàn thực phẩm

621

1987-2007

5

Cà phê

39

1987-2002

6

Rau quả

80

1968-2007

7

Cao su

44

1987-2008

8

Sữa

79

1979-2009

9

Thịt

39

1979-2003

10

Bảo vệ môi trường

398

1978-2008

11

Đồ uống

33

1979-2002

12

Gia vị

25

1975-2002

13

Toàn văn xây dựng và áp dụng HTQL chất lượng

55

1996-2008

14

Iso 14000

30

1997-2005

15

An toàn máy móc thiết bị

46

1978-2000

16

Xây dựng

11

2006-2008