DANH SÁCH BÁO CÁO KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU
NGÀNH KỸ THUẬT ĐIỆN TỬ - KỸ THUẬT VÔ TUYẾN
|
STT |
Tên đề tài |
Chủ nhiệm |
Năm KT |
Số trang |
TL Gốc |
|
1 |
Bùi Huy Hoàng, PGS,TS |
2007 |
161tr |
7433.pdf |
|
|
2 |
Nguyễn, Đức Chiến,GS.TS. |
2009 |
316tr. |
8132.pdf |
|
|
3 |
Nghiên cứu chế tạo điốt phát sáng (LED) dùng trong công nghiệp chiếu sáng |
Đặng, Mậu Chiến,PGS.TS. |
2010 |
288tr. |
8239.pdf |
|
4 |
Doãn, Minh Chung,PGS.TS. |
2010 |
220tr. |
8488.pdf |
|
|
5 |
Nghiên cứu chế tạo hộp đen chống gian lận đo lường tại các trạm xăng dầu |
Võ, Thế Ngọc,KS. |
2010 |
148tr. |
8573.pdf |
|
6 |
Chế tạo các thiết bị điện tử chuyên dụng có độ bảo mật cao phục vụ công tác quản lý điều hành |
Nguyễn, Văn Dư, KS. |
2010 |
38tr. |
8591.pdf |
|
7 |
Nghiên cứu thiết kế chế tạo một số thiết bị tự động đo thông số Thủy - Hải văn |
Lê, Việt Hồng, ThS. |
2010 |
175tr. |
8594.pdf |
|
8 |
Hợp tác về công nghệ siêu cao tần cho việc nghiên cứu thiết kế chế tạo anten mạng |
Phạm, Văn Hoan, TS. |
2010 |
167tr. |
8654.pdf |
|
9 |
Nguyễn, Quang Bắc, TS. |
2008 |
61tr. |
8655.pdf |
|
|
10 |
Nghiên cứu thiết kế, chế tạo Rađa cộng hưởng cảnh báo sớm đối với các mục tiêu có dấu vết nhỏ |
Lê, Ngọc Uyên, TS. |
2010 |
200tr. |
8656.pdf |
|
11 |
Bạch, Gia Dương, PGS.TS. |
2010 |
418tr. |
8751.pdf |
|
|
12 |
Nghiên cứu chế tạo và thử nghiệm ứng dụng linh kiện phát quang hữu cơ (OLED) |
Nguyễn, Năng Định, GS.TS. |
2010 |
|
8780.pdf |
|
13 |
Nguyễn, Mạnh Cường, TS |
2011 |
206 tr. |
8962.pdf |
|
|
14 |
Nghiên cứu thiết kế, chế tạo thử nghiệm thiết bị nhận biết địch-ta cho rađa thế hệ mới RV-01 |
Phạm, Phương Thái, TS |
2010 |
329 tr. |
8974.pdf |
|
15 |
Nghiên cứu thiết kế chế tạo thiết bị kiểm toán năng lượng hợp bộ |
Phạm, Văn Hiệp, ThS |
2011 |
126 tr. |
9190.pdf |
|
16 |
Bùi Tiến Dũng, ThS |
2009 |
147 tr. |
7812.pdf |
|
|
17 |
Nguyễn, Tuấn Vũ, KS |
2011 |
142 tr. |
9208.pdf |
|
|
18 |
Trần Duy Lai |
2005 |
54 tr. |
5433.pdf. |
|
|
19 |
Nguyễn Nam Hải |
2002 |
167 tr. |
5433-12.pdf. |
|
|
20 |
Đặng Vũ Sơn |
2003 |
227 tr. |
5433-13.pdf. |
|
|
21 |
Trần Văn Trường |
2004 |
178 tr. |
5433-8.pdf. |
|
|
22 |
Lều Đức Tân |
2003 |
62 tr. |
5433-6.pdf. |
|
|
23 |
Lều Đức Tân |
2002 |
35 tr. |
5433-7.pdf. |
|
|
24 |
Hoàng Văn Tảo |
2002 |
45 tr. |
5433-1.pdf. |
|
|
25 |
Hoàng Văn Tảo |
2003 |
70 tr. |
5433-2.pdf. |
|
|
26 |
Nguyễn Hồng Quang |
2004 |
68 tr. |
5433-3.pdf. |
|
|
27 |
Đặng Hoà |
2002 |
54 tr. |
5433-4.pdf. |
|
|
28 |
Lê Mỹ Tú |
2002 |
55 tr. |
5433-5.pdf. |
|
|
29 |
Nguyễn Hồng Quang |
2004 |
28 tr. |
5433-18.pdf. |
|
|
30 |
Đặng Vũ Sơn |
2002 |
91 tr. |
5433-10.pdf. |
|
|
31 |
Nguyễn Nam Hải |
2002 |
71 tr. |
5433-11.pdf. |
|
|
32 |
Trần Duy Lai |
2002 |
165 tr. |
5433-9.pdf. |
|
|
33 |
Đặng Hoà |
2002 |
70 tr. |
5433-17.pdf. |
|
|
34 |
Lê Mỹ Tú |
2002 |
60 tr. |
5433-16.pdf. |
|
|
35 |
Trần Duy Lai |
2002 |
43 tr. |
5433-15.pdf. |
|
|
36 |
Trần Duy Lai |
2002 |
150 tr. |
5433-19.pdf. |
|
|
37 |
Đặng Ngọc Thanh |
2004 |
155 tr. + PL |
5580.pdf. |
|
|
38 |
Xây dựng cơ sở dữ liệu biển quốc gia - Kiểm kê dữ liệu hải dương học |
Đào Thái Bắc |
2002 |
60 tr. |
5580-1.pdf. |
|
39 |
Xây dựng cơ sở dữ liệu biển quốc gia - Kiểm kê dữ liệu khí tượng biển và hải dương học |
Bùi Xuân Thông |
2002 |
124 tr. |
5580-2.pdf. |
|
40 |
Đặng Ngọc Thanh |
2002 |
|
5580-4.pdf. |
|
|
41 |
Đinh Tiến Sơn |
2004 |
48 tr. |
5074.pdf. |
|
|
42 |
Nguyễn Hữu Nhân |
2003 |
500 tr. |
5419.pdf. |
|
|
43 |
Nguyễn Duy Thuần |
2004 |
12 tr. |
5636-11.pdf. |
|
|
44 |
Giải pháp nhằm nâng cao tính an toàn cho hệ thống máy tính tại Trung tâm giao dịch chứng khoán |
Đỗ Đức Mạnh |
2004 |
79 tr. |
5129.pdf. |
|
45 |
Trần Thành Công |
2004 |
100 tr. |
5373-5.pdf. |
|
|
46 |
Đỗ Hùng Chiến |
2004 |
300 tr. |
5373-2.pdf. |
|
|
47 |
Đỗ Hùng Chiến |
2004 |
250 tr. |
5373-4.pdf. |
|
|
48 |
Đỗ Hùng Chiến |
2004 |
500 tr. |
5373-1.pdf. |
|
|
49 |
Đỗ Hùng Chiến |
2004 |
250 tr. |
5373-3.pdf. |
|
|
50 |
Nghiên cứu thiết kế, chế tạo hệ SCADA bảo đảm môi trường nuôi trồng thuỷ sản phục vụ xuất khẩu |
Nguyễn Duy Hưng |
2005 |
190 tr. |
5547.pdf. |
|
51 |
Phương hướng và giải pháp ứng dụng phần mềm tin học trong hoạt động kiểm toán của Kiểm toán Nhà nước |
Nguyễn Đình Hựu |
2005 |
82 tr. |
5395.pdf. |