DANH SÁCH BÁO CÁO KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU
NGÀNH XÂY DỰNG KIẾN TRÚC
|
STT |
Tên đề tài |
Chủ nhiệm |
Năm KT |
Số trang |
TL Gốc |
|
1 |
Nghiên cứu các giải pháp hợp lý khai thác các mỏ đá lộ thiên ở Việt Nam |
Hoàng Tuấn Chung, ThS. |
2009 |
100tr. |
7829.pdf |
|
2 |
Chế tạo lõi neo cáp bê tông dự ứng lực thay thế lõi neo nhập ngoại |
Lê Thị Chiều, PGS.TS |
2010 |
152tr |
8008.pdf |
|
3 |
Nguyễn, Phúc Trí,GS.TS. |
2010 |
|
8127.pdf |
|
|
4 |
Nghiên cứu, thiết kế chế tạo khuôn ép ngói phụ kiện cho dây chuyền sản xuất ngói màu gia cường sợi |
Nguyễn, Thành Long,KS. |
2010 |
43tr. |
8319.pdf |
|
5 |
Phạm, Khắc Hùng, GS.TS. |
2010 |
371tr. |
8596.pdf |
|
|
6 |
Nghiên cứu công nghệ tận dụng vỏ hạt điều sản xuất ván dăm quy mô vừa và nhỏ |
Bùi, Văn ái, TS. |
2010 |
151tr. |
8804.pdf |
|
7 |
Phạm, Thúy Hiên, ThS.KTS. |
2011 |
|
8843.pdf |
|
|
8 |
Nguyễn, Văn Mạc, GS.TS |
2011 |
699 tr. |
9091.pdf |
|
|
9 |
Nguyễn Xuân Khang |
2004 |
97 tr. |
5127-1.pdf. |
|
|
10 |
Nguyễn Xuân Khang |
2004 |
126 tr. + PL |
5127-2.pdf. |
|
|
11 |
Nguyễn Xuân Khang |
2004 |
115 tr. |
5127-3.pdf. |
|
|
12 |
Nguyễn Xuân Khang |
2004 |
24 tr. |
5127-4.pdf. |
|
|
13 |
Nguyễn Văn Thịnh |
2004 |
115 tr. |
5127-5.pdf. |
|
|
14 |
Nguyễn Văn Thịnh |
2004 |
150 tr. |
5127-6.pdf. |
|
|
15 |
Nguyễn Văn Thịnh |
2004 |
28 tr. |
5127-7.pdf. |
|
|
16 |
Lê Quý Thuỷ |
2004 |
71 tr. + PL |
5127-8.pdf. |
|
|
17 |
Lê Quý Thuỷ |
2004 |
205 tr. |
5127-9.pdf. |
|
|
18 |
Lê Quý Thuỷ |
2004 |
50 tr. |
5127-10.pdf. |
|
|
19 |
Lê Quý Thuỷ |
2004 |
80 tr. |
5127-11.pdf. |
|
|
20 |
Nguyễn Xuân Khang |
2004 |
7 tr. |
5127-12.pdf. |
|
|
21 |
Nguyễn Xuân Khang |
2004 |
32 tr. |
5127-13.pdf. |
|
|
22 |
Nguyễn Xuân Khang |
2004 |
40 tr. |
5127-14.pdf. |
|
|
23 |
Nguyễn Xuân Khang |
2004 |
50 tr. |
5127-15.pdf. |
|
|
24 |
Nghiên cứu chế tạo dây chuyền công nghệ sản xuất sản phẩm mới gạch không nung |
Nguyễn Phú Hoà |
2003 |
150 tr. |
5241.pdf. |
|
25 |
Nghiên cứu chuyển giao công nghệ chế tạo dầm bản rỗng bê tông dự ứng lực căng trước nhịp 15-21m |
Đậu Chí Linh |
2003 |
157 tr. |
5249.pdf. |
|
26 |
Trần Lê Dũng |
2005 |
100 tr. |
5562-GT.pdf. |
|
|
27 |
Trần Huy Vinh |
2005 |
100 tr. + PL |
5563-GT.pdf. |
|
|
28 |
Định hướng phát triển kiến trúc Việt Nam theo quan điểm giữ gìn và phát huy bản sắc dân tộc |
Nguyễn Bá Đang |
2004 |
251 tr. |
5063.pdf. |
|
29 |
Nguyễn Xuân Khang |
2004 |
360 tr. |
5127.pdf. |
|
|
30 |
Phan Thanh Hùng |
2004 |
170 tr. + PL |
5569.pdf. |
|
|
31 |
Phan Thanh Hùng |
2004 |
45 tr. + PL |
5569-1.pdf. |
|
|
32 |
Phan Thanh Hùng |
2004 |
32 tr. + PL |
5569-2.pdf. |
|
|
33 |
Phan Thanh Hùng |
2004 |
30 tr. |
5569-3.pdf. |
|
|
34 |
Nghiên cứu, lựa chọn công nghệ thích hợp phục vụ công nghiệp hoá xây dựng nhà ở đến năm 2010 |
Trịnh Hồng Đoàn |
2005 |
162 tr. + PL |
5466.pdf. |
|
35 |
Phạm Khắc Hùng |
2005 |
130 tr. + PL |
5629.pdf. |