Công nghệ tổng hợp (46.132)
Kết quả đề tài KH&CN(4.492)
Kết quả nghiên cứu(2.516)
Tiêu chuẩn Việt Nam(1.560)
Luận án tiến sĩ(9.834)
Công nghệ tổng hợp (46.132)
Kết quả đề tài KH&CN(4.492)
Kết quả nghiên cứu(2.516)
Tiêu chuẩn Việt Nam(1.560)
Luận án tiến sĩ(9.834)
| STT | Tên tài liệu | Tập tin | Ngày nhập | |
|---|---|---|---|---|
| 44626 | Công nghệ sản xuất chất kết dinh acrylic (keo) nhậy với áp lực
Ngày: 2002 Nguồn: Myung kwang chemical, ind Co., Ltd Dạng tài liệu: 1 Catalo Phân loại DDC: 662 Chất nổ, nhiên liệu, các sản phẩm liên hệ |
2410.pdf | 2002 | |
| 44627 | Dầu phanh crown
Ngày: 2002 Nguồn: KUK DONG JEYEN CO., LTD Dạng tài liệu: 1 Catalo Phân loại DDC: 662 Chất nổ, nhiên liệu, các sản phẩm liên hệ |
2409.pdf | 2002 | |
| 44628 | Nước rửa kính chắn gió xe
Ngày: 2002 Nguồn: KUK DONG JEYEN CO., LTD Dạng tài liệu: 1 Catalo Phân loại DDC: 668 Công nghệ của các sản phẩm hữu cơ khác |
2408.pdf | 2002 | |
| 44629 | Chất lỏng truyền nhiệt Solarice - 701
Ngày: 2002 Nguồn: KUK DONG JEYEN CO., LTD Dạng tài liệu: 1 Catalo Phân loại DDC: 662 Chất nổ, nhiên liệu, các sản phẩm liên hệ |
2407.pdf | 2002 | |
| 44630 | Dầu nhờn elivan
Ngày: 2002 Nguồn: KUK DONG JEYEN CO., LTD Dạng tài liệu: 1 Catalo Phân loại DDC: 662 Chất nổ, nhiên liệu, các sản phẩm liên hệ |
2406.pdf | 2002 | |
| 44631 | Chất làm lạnh thời hạn dài
Ngày: 2002 Nguồn: KUK DONG JEYEN CO., LTD Dạng tài liệu: 1 Catalo Phân loại DDC: 660 Kỹ thuật hoá học |
2405.pdf | 2002 | |
| 44632 | Cách sử dụng mới hóa chất tetrapyrol để phòng chống và chữa vi khuẩn lây bệnh
Ngày: 2002 Nguồn: Enbiogen Co., Ltd Dạng tài liệu: 1 Catalo Phân loại DDC: 660 Kỹ thuật hoá học |
2404.pdf | 2002 | |
| 44633 | Mỹ phẩm chức năng Chăm sóc da và trang điểm
Ngày: 2002 Nguồn: Amaranth cosmetics Co., Ltd Dạng tài liệu: 1 Catalo Phân loại DDC: 668 Công nghệ của các sản phẩm hữu cơ khác |
2403.pdf | 2002 | |
| 44634 | Vật liệu có hoạt tính sinh học chức năng (thành phần mỹ phẩm: bột có chodroitim sunfat)
Ngày: 2002 Nguồn: Amaranth cosmetics Co., Ltd Dạng tài liệu: 1 Catalo Phân loại DDC: 660 Kỹ thuật hoá học |
2402.pdf | 2002 | |
| 44635 | Vật liệu có hoạt tính sinh học chức năng (thành phần mỹ phẩm: chất triết từ nấm phelius linteus)
Ngày: 2002 Nguồn: Amaranth cosmetics Co., Ltd Dạng tài liệu: 1 Catalo Phân loại DDC: 660 Kỹ thuật hoá học |
2401.pdf | 2002 | |
| 44636 | Sản xuất thuốc, phụ gia thực phẩm và forge annex
Ngày: 2002 Nguồn: Binex co. Ltd. Dạng tài liệu: 1 Catalo Phân loại DDC: 631 Kỹ thuật, trang thiết bị, vật liệu |
2400.pdf | 2002 | |
| 44637 | Kỹ thuật điều chế enzym tiêu hóa pancreatin
Ngày: 2002 Nguồn: Binex co. Ltd. Dạng tài liệu: 1 Catalo Phân loại DDC: 660 Kỹ thuật hoá học |
2399.pdf | 2002 | |
| 44638 | Kỹ thuật chế tạo thử nghiệm thai nhanh
Ngày: 2002 Nguồn: Binex co. Ltd. Dạng tài liệu: 1 Catalo Phân loại DDC: 610 Y học & sức khoẻ |
2398.pdf | 2002 | |
| 44639 | Hội chợ công nghệ 1994. Vietnam Techmart 1994. Hanoi, 1-4/11/1994. Chợ thiết bị, công nghệ Việt nam 1994
Ngày: 2002 Nguồn: UNIDO Dạng tài liệu: 1 Catalo Phân loại DDC: 600 Khoa học kỹ thuật |
2397.pdf | 2002 | |
| 44640 | Bệnh héo xanh vi khuẩn hại cà chua
Ngày: 2002 Nguồn: Đỗ Tấn Dòng Dạng tài liệu: 1 Catalo Phân loại DDC: 632 Những vết thương, bệnh tật, sâu rầy của thảo mộc |
2376.pdf | 2002 |