DANH SÁCH BÁO CÁO KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU
NGÀNH CHẾ TẠO MÁY
|
STT |
Tên đề tài |
Chủ nhiệm |
Năm KT |
Số trang |
TL Gốc |
|
1 |
Bùi Trung Thành, ThS |
2008 |
400tr |
7411.pdf |
|
|
2 |
Nghiên cứu công nghệ tạo mẫu nhanh để gia công các chi tiết có bề mặt phức tạp |
Đặng Văn Nghìn, PGS,TS |
2004 |
160tr |
7442.pdf |
|
3 |
Nguyễn Trần Tân, TS. |
2008 |
50tr. |
7466.pdf |
|
|
4 |
Phan Hữu Thắng, ThS. |
2008 |
97 tr. |
7485.pdf |
|
|
5 |
Nghiên cứu thiết kế và chế tạo máy CNC sản xuất cốt thép của ống bê tông kích thước lớn |
Hoàng Việt Hồng, TS. |
2009 |
109 tr. |
7506.pdf |
|
6 |
Vũ Hoái Ân, PGS,TS |
2009 |
149tr |
7521.pdf |
|
|
7 |
Nguyễn Minh Đức, TS |
2008 |
80tr |
7522.pdf |
|
|
8 |
Thiết kế chế tạo băng điện chính, các bảng điện phân phối và điều khiển cho tàu chở dầu thô 100.000T |
Nguyễn Sĩ Hiệp, ThS |
2009 |
120tr |
7561.pdf |
|
9 |
Khổng Phúc Khoa, KS |
2009 |
60tr |
7625.pdf |
|
|
10 |
Nghiên cứu, thiết kế, chế tạo máy là ép măng séc tự động 4 vị trí |
Đào Duy Hưng, KS |
2009 |
90tr |
7646.pdf |
|
11 |
Nghiên cứu chế tạo go biên cho máy dệt kiếm thay thế nhập ngoại |
Phạm Văn Lượng, ThS |
2009 |
50tr |
7675.pdf |
|
12 |
Nghiên cứu, thiết kế, chế tạo tời kéo dùng để hạ thủy tàu có tải trọng đến 7000 tấn |
Nguyễn Văn Bình, KS |
2009 |
80tr |
7689.pdf |
|
13 |
Nghiên cứu, thiết kế, chế tạo máy băm thân ngô tươi làm thức ăn ủ men cho bò năng suất 35 tấn/ngày |
Đoàn Văn Cao, ThS. |
2009 |
40tr. |
7727.pdf |
|
14 |
Nguyễn Quốc Vũ, KS. |
2009 |
40tr. |
7728.pdf |
|
|
15 |
Nguyễn Văn Mạnh, ThS. |
2009 |
60tr. |
7729.pdf |
|
|
16 |
Lê Văn Minh, ThS. |
2009 |
50tr. |
7733.pdf |
|
|
17 |
Hoàn thiện thiết kế, sản xuất thử một số thiết bị cho mỏ than hầm lò |
Cao Ngọc Đẩu, KS. |
2009 |
42tr. |
7756.pdf |
|
18 |
Vũ Thị Hồng Mận, TS. |
2010 |
90tr. |
7823.pdf |
|
|
19 |
Lê Hồng Sơn, ThS. |
2009 |
50tr. |
7826.pdf |
|
|
20 |
Đỗ Văn Vũ, TS. |
2009 |
70tr. |
7827.pdf |
|
|
21 |
Nghiên cứu thiết kế và công nghệ chế tạo động cơ điện tiết kiệm năng lượng |
Trần Quang Tâm, KS. |
2010 |
70tr. |
7830.pdf |
|
22 |
Nghiên cứu chế tạo máy thử độ bền màu ánh sáng đèn thuỷ ngân cao áp |
Nguyễn Văn Chất, KS. |
2009 |
60tr. |
7837.pdf |
|
23 |
Lê Đại Hưng, KS. |
2009 |
60tr. |
7838.pdf |
|
|
24 |
Nguyễn Thanh Quang, TS |
2009 |
54tr |
7864.pdf |
|
|
25 |
Nghiên cứu thiết kế chế tạo một số phần tử thuỷ lực dùng cho tổ hợp giá thuỷ lực di động. |
Hoàng Văn Vĩ, ThS |
2010 |
63tr, PL, BĐ |
7867.pdf |
|
26 |
Nguyễn Hữu Hiền, KS. |
2009 |
90tr. |
7899.pdf |
|
|
27 |
Nghiên cứu, thiết kế và chế tạo hệ thống thiết bị đồng bộ sản xuất chè ô Long xuất khẩu |
Bùi Văn Đông, KS. |
2009 |
142tr. |
7900.pdf |
|
28 |
Phan Đức Tuấn, KS. |
2009 |
233tr. |
7916.pdf |
|
|
29 |
Phạm Tường Tam, KS. |
2008 |
125tr. |
7927.pdf |
|
|
30 |
Nghiên cứu ứng dụng CAD để thiết kế thi công tàu chở dầu thô 100.000T theo các Môđun |
Nguyễn Văn Thống, KS. |
2008 |
184tr. |
7928.pdf |
|
31 |
Đào Tường Châu, KS. |
2008 |
147tr. |
7929.pdf |
|
|
32 |
Nghiên cứu thiết kế và công nghệ chế tạo tàu ứng phó sự cố tràn dầu |
Lê Thành Hưng, ThS. |
2009 |
156tr. |
7930.pdf |
|
33 |
Phạm Tiến Tỉnh, PGS.TS. |
2009 |
158tr. |
7932.pdf |
|
|
34 |
Đặng Xuân Thi, PGS.TS. |
2009 |
88tr+PL |
7949.pdf |
|
|
35 |
Nghiên cứu công nghệ lắp ráp hệ trục tàu chở dầu thô 100.000 T |
Bùi Văn Tám, ThS |
2008 |
246tr |
7969.pdf |
|
36 |
Lê Đức Minh, TS |
2008 |
108tr |
7970.pdf |
|
|
37 |
Bùi Văn Kim, KS |
2009 |
139tr |
7971.pdf |
|
|
38 |
Nguyễn Văn Hoài, KS |
2008 |
172tr |
7972.pdf |
|
|
39 |
Đỗ Thành Hưng, KS |
2009 |
98tr |
7973.pdf |
|
|
40 |
Nguyễn Văn Học, KS |
2008 |
130tr |
7975.pdf |
|
|
41 |
Trần Quý Kôi, KS |
2009 |
120tr |
7976.pdf |
|
|
42 |
Chế tạo máy chụp X quang dùng cho các cơ sở y tế tuyến huyện |
Nguyễn Thế Truyện, TS |
2009 |
111tr+PL |
7986.pdf |
|
43 |
Hà Sơn Hải, KS |
2010 |
121tr |
8012.pdf |
|
|
44 |
Nghiên cứu thiết kế, chế tạo máy dập cắt vật liệu điều khiển CNC trong ngành giày dép |
Phạm, Ngọc Tuấn,PGS.TS |
2010 |
220tr |
8029.pdf |
|
45 |
Nguyễn, Duy Nghĩa,ThS |
2010 |
171tr |
8059.pdf |
|
|
46 |
Lê, Vinh Hoàn,KS |
2010 |
57tr |
8076.pdf |
|
|
47 |
Võ, Thạch Sơn,GS.TS |
2010 |
154tr |
8086.pdf |
|
|
48 |
Phạm, Bình Minh,KS. |
2010 |
152tr. |
8161.pdf |
|
|
49 |
Nguyễn, Văn Hoàng,KS. |
2010 |
188tr. |
8166.pdf |
|
|
50 |
Phạm, Khắc Hiên,TS. |
2010 |
158tr. |
8169.pdf |
|
|
51 |
Nghiên cứu ứng dụng công nghệ thấm Nitơ plasma để thấm một số khuôn kim loại |
Hoàng, Vĩnh Giang,ThS. |
2010 |
151 |
8187.pdf |
|
52 |
Hà, Đình Minh,KS. |
2010 |
47tr. |
8194.pdf |
|
|
53 |
Nghiên cứu tính tóan thiết kế, chế tạo, lắp ráp và vận hành cần trục chân đế 180 tấn |
Vũ, Thế Thanh,KS. |
2010 |
398tr. |
8197.pdf |
|
54 |
Nghiên cứu, thiết kế và chế tạo Robot hàn tự hành phục vụ cho ngành đóng tàu ở Việt Nam |
Bùi, Văn Hạnh,TS. |
2010 |
227tr. |
8248.pdf |
|
55 |
Nghiên cứu thiết kế chế tạo máy kiểm tra vải dệt kim tự định biên |
Đào, Duy Hưng,KS. |
2010 |
118tr. |
8299.pdf |
|
56 |
Nghiên cứu xác định tính nhiệt lý của một số nhóm vật liệu làm khuôn phục vụ thiết kế công nghệ đúc |
Nguyễn, Tiến Tài,ThS. |
2010 |
47tr. |
8320.pdf |
|
57 |
Nghiên cứu công nghệ thấm C chân không, ứng dụng để thấm một số chi tiết máy chất lượng cao |
Hoàng, Vĩnh Giang,ThS. |
2010 |
50tr. |
8321.pdf |
|
58 |
Nghiên cứu công nghệ tận thu hợp kim nhóm ADC 12 từ mạt ba via nhôm trong quá trình đúc áp lực cao |
Trần, Tự Trác,KS. |
2010 |
48tr. |
8322.pdf |
|
59 |
Nguyễn, Thanh Tùng,KS. |
2010 |
39tr. |
8324.pdf |
|
|
60 |
Nguyễn, Văn Thống,KS. |
2010 |
40tr. |
8325.pdf |
|
|
61 |
Nguyễn, Thanh Quang,TS. |
2010 |
78tr. |
8346.pdf |
|
|
62 |
Nghiên cứu công nghệ và thiết kế chế tạo các thiết bị chuyên dụng chữa cháy rừng |
Vương, Văn Tài,TS. |
2010 |
195tr. |
8372.pdf |
|
63 |
Nghiên cứu thiết kế, chế tạo thiết bị trợ lực cho người đi bộ |
Đào, Văn Hiệp,PGS.TS. |
2010 |
240tr. |
8391.pdf |
|
64 |
Nghiên cứu chế tạo máng khoan di động sử dụng trong công nghệ khoan định hướng |
Phạm, Văn Nhâm,KS. |
2010 |
52tr. |
8419.pdf |
|
65 |
Nghiên cứu thiết kế chế tạo một số dụng cụ cứu sự cố cho công nghệ khoan mẫu luồn |
Phạm, VĂn Nhâm,KS. |
2010 |
|
8420.pdf |
|
66 |
Trần, Ngọc Bình,ThS. |
2010 |
199tr. |
8439.pdf |
|
|
67 |
Nghiên cứu đúc thép theo mác G13 bằng phương pháp mẫu hóa khí cho những sản phẩm đúc cỡ trung bình |
Hồ, Quang Phúc,KS. |
2010 |
78tr. |
8451.pdf |
|
68 |
Nghiên cứu thiết kế chế tạo máy đạp đá kiểu trục năng suất từ 100-120T/h |
Nguyễn, Minh Thanh,KS. |
2010 |
96tr. |
8457.pdf |
|
69 |
Nghiên cứu thiết kế, chế tạo thử nghiệm cụm các đăng trước và sau xe tải nặng CAT 769 C, D |
Dương, Đình Hùng,KS. |
2010 |
71tr. |
8459.pdf |
|
70 |
Nghiên cứu thiết kế chế tạo thiết bị hút, dập bụi cho các khu vực đào lò. |
Hoàng, Văn Vĩ,ThS. |
2010 |
80tr. |
8464.pdf |
|
71 |
Hoàn thiện thiết kế, công nghệ và chế tạo máy xúc đá MX.03,32 cho các mỏ than hầm lò Việt Nam |
Cao, Ngọc Đẩu,KS. |
2010 |
80tr. |
8465.pdf |
|
72 |
Nghiên cứu thiết kế và chế tạo cụm cầu sử dụng cho các loại ô tô tải nhỏ tải trọng đến ba tấn |
Đỗ, Giao Tiến,ThS. |
2010 |
117tr. |
8468.pdf |
|
73 |
Lục, Văn Thương,ThS. |
2010 |
83tr. |
8470.pdf |
|
|
74 |
Hoàn thiện thiết kế và công nghệ chế tạo loạt nhỏ máy phay CNC 3 trục |
Hoàng, Vĩnh Sinh,PGS.TS. |
2010 |
53tr. |
8479.pdf |
|
75 |
Nghiên cứu thiết kế, chế tạo thiết bị rôbốt ngầm phục vụ thăm dò, khảo sát các công trình trên biển |
Phan, Văn Vân,TS. |
2010 |
147tr. |
8480.pdf |
|
76 |
Đậu, Trung Kiên,TS. |
2010 |
25tr. |
8493.pdf |
|
|
77 |
Phan, Đức Chiến,KS.; ^b; ^b |
2010 |
88tr. |
8494.pdf |
|
|
78 |
Đoàn, Văn Cao,ThS. |
2010 |
30tr. |
8495.pdf |
|
|
79 |
Lê, Văn Ninh,ThS. |
2010 |
33tr. |
8496.pdf |
|
|
80 |
Nghiên cứu thiết kế và chế tạo máy nghiền rơm trong dây chuyền sản xuất viên nhiên liệu |
Đặng, Việt Hòa,ThS. |
2010 |
31tr. |
8497.pdf |
|
81 |
Nguyễn, Hữu Khơi,KS. |
2010 |
274tr. |
8502.pdf |
|
|
82 |
Nghiên cứu tính toán thiết kế và công nghệ chế tạo gối đỡ thủy lực chịu tải nặng đến 80 tấn |
Đỗ, Quốc Quang,TS. |
2010 |
148tr. |
8509.pdf |
|
83 |
Bùi, Sơn Long,ThS. |
2010 |
178tr. |
8513.pdf |
|
|
84 |
Nghiên cứu chế tạo toàn bộ phần tĩnh quạt root GM-10S thông số Q=8,71m3/ph; P-0,5 bar; N-15kw |
Trần, Thị Hoàng Thanh,ThS. |
2011 |
68tr. |
8531.pdf |
|
85 |
Nguyễn, Hoa Thịnh,GS.TSKH. |
2010 |
92tr. |
8556.pdf |
|
|
86 |
Phạm, Tô Hiệp,ThS. |
2010 |
137tr. |
8560.pdf |
|
|
87 |
Nguyễn, Hay,PGS.TS. |
2010 |
169tr. |
8567.pdf |
|
|
88 |
Nghiên cứu thiết kế chế tạo bộ khởi động mềm cho động cơ không động bộ 3 pha |
Mai, Văn Tuệ, ThS. |
2010 |
78tr. |
8587.pdf |
|
89 |
Hoàn thiện thiết kế và dây chuyền công nghệ chế tạo động cơ RV 165-2 công suất 200 động cơ/năm |
Nguyễn, VĂn Vũ, KS. |
2010 |
308tr. |
8613.pdf |
|
90 |
Kỳ, Thiết Bảo, KS. |
2010 |
80tr. |
8614.pdf |
|
|
91 |
Thái, Thị Thu Hà, TS. |
2010 |
215tr. |
8615.pdf |
|
|
92 |
Phạm, Đức Việt, TS. |
2010 |
75tr. |
8628.pdf |
|
|
93 |
Nguyễn, Trung Kiên, ThS. |
2010 |
122tr. |
8642.pdf |
|
|
94 |
Nghiên cứu, thiết kế, chế tạo hệ thống LIDAR ứng dụng trong đo đạc các thông số khí quyển |
Nguyễn, Thế Hiếu, PGS.TS. |
2010 |
103tr. |
8692.pdf |
|
95 |
Nghiên cứu thiết kế chế tạo máy vật liệu cứng bằng tia nước điều khiển CNC |
Đinh, Văn Tân, TS. |
2010 |
132tr. |
8698.pdf |
|
96 |
Nguyễn, Xuân Dũng, KS. |
2010 |
96tr. |
8706.pdf |
|
|
97 |
Trịnh, Xuân Đạt, KS. |
2010 |
90tr. |
8707.pdf |
|
|
98 |
Nghiên cứu công nghệ và thiét bị thu gom, bảo quản và chế biến rơm rạ sử dụng có hiệu quả |
Đậu, Thế Nhu |
2010 |
181tr. |
8724.pdf |
|
99 |
Nghiên cứu thiết kế chế tạo hệ thống chuyển tro bay bằng bơm bột |
Đỗ, Thái Cường, KS. |
2010 |
61tr. |
8735.pdf |
|
100 |
Nguyễn, Văn Bình, KS. |
2010 |
75tr. |
8736.pdf |
|
|
101 |
Mai, Quý Sáng, ThS. |
2010 |
114tr. |
8737.pdf |
|
|
102 |
Phan, Thạch Hổ, TS. |
2010 |
82tr. |
8738.pdf |
|
|
103 |
Nguyễn, Đức Thanh, CN. |
2010 |
149tr. |
8812.pdf |
|
|
104 |
Nguyễn, Trần Tân, TS. |
2011 |
54tr. |
8813.pdf |
|
|
105 |
Nghiên cứu công nghệ, thiết bị chế biến cá hồi vân và cá tầm bằng phương pháp xông khói |
Nguyễn, Xuân Cương, ThS. |
2010 |
221tr. |
8824.pdf |
|
106 |
Nguyễn, Hoài Châu, PGS.TS. |
2011 |
|
8838.pdf |
|
|
107 |
Nghiên cứu hoàn thiện công nghệ và thiết bị thuộc da sử dụng chế phẩm enzym proteaza và lipaza |
Vũ, Ngọc Giang, ThS. |
2011 |
|
8844.pdf |
|
108 |
Hà, Đức Thái, TS. |
2010 |
194tr. |
8856.pdf |
|
|
109 |
Nghiên cứu thiết kế chế tạo máy nhuộm thí nghiệm gia nhiệt bằng hồng ngoại |
Nguyễn, Thanh Tuyến, KS |
2010 |
|
8889.pdf |
|
110 |
Nghiên cứu thiết kế chế tạo máy thử tính kháng thấm nước của vải dưới áp suất thuỷ tĩnh |
Lê, Đại Hưng, KS |
2010 |
|
8893.pdf |
|
111 |
Nguyễn, Văn Chất, KS |
2010 |
|
8895.pdf |
|
|
112 |
Nguyễn, Đức Minh, TS |
2011 |
187 tr. |
8948.pdf |
|
|
113 |
Nguyễn, Thạch, PGS.TS |
2011 |
196 tr. |
8966.pdf |
|
|
114 |
Nghiên cứu thiết kế và chế tạo động cơ điện mômen khởi động cao có công suất 90 kW |
Trần, Quang Tâm, KS |
2011 |
72 tr. |
8972.pdf |
|
115 |
Lưu, Ngọc Vĩnh, KS |
2011 |
|
9000.pdf |
|
|
116 |
Nguyễn, Mạnh Trường, ThS |
2011 |
82 tr. |
9020.pdf |
|
|
117 |
Trần, Văn Tân, KS |
2011 |
41 tr. |
9029.pdf |
|
|
118 |
Trần, Hồng Quang, KS |
2011 |
46 tr. |
9030.pdf |
|
|
119 |
Nguyễn, Tiến Tài, ThS |
2011 |
51 tr. |
9031.pdf |
|
|
120 |
Tống, Văn Cường, KS |
2011 |
51 tr. |
9032.pdf |
|
|
121 |
Nguyễn, Tiến Thắng, KS |
2011 |
|
9050.pdf |
|
|
122 |
Nghiên cứu, thiết kế, chế tạo máy sấy bã sắn làm thức ăn gia súc |
Phan, Đức Chiến, ThS |
2010 |
46 tr. |
9052.pdf |
|
123 |
Nghiên cứu thiết kế chế tạo máy phân loại hạt điều trong dây chuyền bóc vỏ cứng hạt điều |
Đoàn, Văn Cao, ThS |
2011 |
49 tr. |
9053.pdf |
|
124 |
Nghiên cứu thiết kế dây chuyền ép rơm làm nhiên liệu, năng suất 100 kg/h, chế tạo máy ép rơm |
Mai, Thanh Huyền, KS |
2011 |
53 tr. |
9054.pdf |
|
125 |
Nguyễn, Đình Tùng, TS |
2010 |
69 tr. |
9055.pdf |
|
|
126 |
Đinh, Văn Duy, ThS |
2011 |
112 tr. |
9064.pdf |
|
|
127 |
Phan, Anh Dũng, ThS |
2011 |
93 tr. |
9065.pdf |
|
|
128 |
Nghiên cứu thiết kế và chế tạo máy hàn lưới thép điều khiển CNC dùng cho ngành xây dựng |
Trần, Thị Kim Quế, ThS |
2011 |
|
9066.pdf |
|
129 |
Mô hình hoá quá trình cắt nhiều dao khi gia công lòng khuôn ba chiều trên máy CNC |
Trần, Quang Hưng, ThS |
2011 |
90 tr. |
9067.pdf |
|
130 |
Nghiên cứu thiết kế, chế tạo hệ điều khiển trạm trộn bê tông trên cơ sở ứng dụng công nghệ nhúng |
Nguyễn, Hoài Anh, ThS |
2011 |
78 tr. |
9068.pdf |
|
131 |
Nghiên cứu, thiết kế, chế tạo thiết bị hấp thụ khí độc xưởng điện phân |
Vũ, Quang Huy, ThS |
2011 |
65 tr. |
9094.pdf |
|
132 |
Mai, Quý Sáng, ThS |
2012 |
104 tr. |
9095.pdf |
|
|
133 |
Phan, Thạch Hổ, TS |
2011 |
77 tr. |
9096.pdf |
|
|
134 |
Đỗ, Thái Cường, KS |
2011 |
112 tr. |
9097.pdf |
|
|
135 |
Nghiên cứu công nghệ phục hồi gối đỡ ba bít của tuabin trong các nhà máy nhiệt điện đốt than 300 MW |
Vũ, Trung Tuyến, ThS |
2011 |
91 tr. |
9098.pdf |
|
136 |
Vũ, Xuân Vượng, ThS |
2011 |
71 tr. |
9138.pdf |
|
|
137 |
Nghiên cứu triển khai công nghệ xử lý bề mặt tạo lớp men hệ cobalt chịu axit trên chi tiết thép |
Lục, Vân Thương, ThS |
2011 |
84 tr. |
9152.pdf |
|
138 |
Nghiên cứu, thiết kế chế tạo thiết bị sản xuất sữa chua 600 L/H |
Đinh Văn Thuận |
2003 |
63 tr. |
5177.pdf. |
|
139 |
Trần Thanh Kỳ |
2004 |
150 tr. |
5294-1.pdf. |
|
|
140 |
Trần Thanh Kỳ |
2004 |
20 tr. |
5294-2.pdf. |
|
|
141 |
Trần Thanh Kỳ |
2004 |
60 tr. |
5294-3.pdf. |
|
|
142 |
Trần Thanh Kỳ |
2004 |
|
5294-4.pdf. |
|
|
143 |
Nguyễn Gia Thái |
2005 |
17 tr. |
5473-2.pdf. |
|
|
144 |
Nguyễn Sỹ Hiệp |
2005 |
39 tr. |
5473-3.pdf. |
|
|
145 |
Lê Minh Đức |
2005 |
33 tr. |
5473-4.pdf. |
|
|
146 |
Nguyễn Sỹ Hiệp |
2005 |
32 tr. |
5473-5.pdf. |
|
|
147 |
Nguyễn Sỹ Hiệp |
2005 |
48 tr. |
5473-6.pdf. |
|
|
148 |
Lê Minh Đức |
2005 |
35 tr. |
5473-7.pdf. |
|
|
149 |
Nguyễn Sỹ Hiệp |
2005 |
21 tr. |
5473-9.pdf. |
|
|
150 |
Nguyễn Sỹ Hiệp |
2005 |
15 tr. |
5473-10.pdf. |
|
|
151 |
Nguyễn Sỹ Hiệp |
2005 |
11 tr. |
5473-11.pdf. |
|
|
152 |
Nguyễn Sỹ Hiệp |
2005 |
12 tr. |
5473-12.pdf. |
|
|
153 |
Nguyễn Sỹ Hiệp |
2005 |
13 tr. |
5473-13.pdf. |
|
|
154 |
Nguyễn Sỹ Hiệp |
2005 |
16 tr. |
5473-14.pdf. |
|
|
155 |
Nguyễn Sỹ Hiệp |
2005 |
80 tr. |
5473-15.pdf. |
|
|
156 |
Nguyễn Văn Thắng |
2005 |
49 tr. |
5473-16.pdf. |
|
|
157 |
Nguyễn Sỹ Hiệp |
2005 |
80 tr. |
5473-17.pdf. |
|
|
158 |
Trần Thị Thu Hà |
2005 |
81 tr. |
5473-18.pdf. |
|
|
159 |
Phạm Thị Thu Phương |
2005 |
80 tr. |
5473-19.pdf. |
|
|
160 |
Phạm Thị Thu Phương |
2005 |
80 tr. |
5473-20.pdf. |
|
|
161 |
Nguyễn Văn Trà |
2005 |
29 tr. |
5473-21.pdf. |
|
|
162 |
Nguyễn Sỹ Hiệp |
2005 |
66 tr. |
5473-22.pdf. |
|
|
163 |
Nguyễn Sỹ Hiệp |
2005 |
10 tr. |
5473-23.pdf. |
|
|
164 |
Nguyễn Sỹ Hiệp |
2005 |
10 tr. |
5473-24.pdf. |
|
|
165 |
Nguyễn Sỹ Hiệp |
2005 |
10 tr. |
5473-25.pdf. |
|
|
166 |
Nguyễn Sỹ Hiệp |
2005 |
10 tr. |
5473-26.pdf. |
|
|
167 |
Nguyễn Sỹ Hiệp |
2005 |
10 tr. |
5473-27.pdf. |
|
|
168 |
Nguyễn Sỹ Hiệp |
2005 |
10 tr. |
5473-28.pdf. |
|
|
169 |
Nguyễn Sỹ Hiệp |
2005 |
10 tr. |
5473-29.pdf. |
|
|
170 |
Nguyễn Sỹ Hiệp |
2005 |
40 tr. |
5473-30.pdf. |
|
|
171 |
Nguyễn Sỹ Hiệp |
2005 |
13 tr. |
5473-31.pdf. |
|
|
172 |
Nguyễn Sỹ Hiệp |
2005 |
20 tr. |
5473-32.pdf. |
|
|
173 |
Nguyễn Đức Hùng |
2005 |
150 tr. + PL |
5528-GT.pdf. |
|
|
174 |
Đinh Văn Nhã, Đinh Văn Thuận |
2005 |
200 tr. + PL |
5531-GT.pdf. |
|
|
175 |
Trương Hữu Chí |
2005 |
200 tr. |
5536-GT.pdf. |
|
|
176 |
Ngô Kiều Nhi |
2005 |
200 tr. + PL |
5538-GT.pdf. |
|
|
177 |
Lê Thị Tuyết Minh |
2005 |
100 tr. + PL |
5539-GT.pdf. |
|
|
178 |
Hoàng Tam Ngọc |
2004 |
200 tr. |
5545-2.pdf. |
|
|
179 |
Nguyễn Như Nam |
2004 |
35 tr. |
5545-4.pdf. |
|
|
180 |
Trần Như Khuyên |
2004 |
120 tr. |
5545-6.pdf. |
|
|
181 |
Nguyễn Thị Hồng |
2004 |
200 tr. |
5545-9.pdf. |
|
|
182 |
Trần Văn Khu |
2005 |
72 tr. |
5574-2.pdf. |
|
|
183 |
Nguyễn Văn Bày |
2005 |
130 tr. |
5574-3.pdf. |
|
|
184 |
Nghiên cứu thiết kế, chế tạo lò nung gốm sứ tiết kiệm năng lượng sử dụng khí hoá lỏng dung tích 18m3 |
Trần Lê Dũng |
2001 |
100 tr. |
5302.pdf. |
|
185 |
Trương Hữu Chí |
2001 |
87 tr + PL |
5329.pdf. |
|
|
186 |
Trần Lê Dũng |
2003 |
63 tr. |
5301.pdf. |
|
|
187 |
Lưu Minh Đại |
2003 |
100 tr. |
5317.pdf. |
|
|
188 |
Đỗ Văn Vũ |
2003 |
197 tr + PL |
5328.pdf. |
|
|
189 |
Nghiên cứu thiết kế, chế tạo máy cắt plasma cỡ lớn 9m x 20m phục vụ chương trình đóng tàu |
Trương Hữu Chí |
2003 |
87 tr + PL |
5330.pdf. |
|
190 |
Trương Hữu Chí |
2003 |
|
5331.pdf. |
|
|
191 |
Cải tiến máy dệt GA 615 BA-180, nhằm đa dạng hoá sản phẩm theo yêu cầu của thị trường |
Nguyễn Gia Thuỵ |
2004 |
150 tr. |
5207.pdf. |
|
192 |
Trần Thanh Kỳ |
2004 |
200 tr. |
5294.pdf. |
|
|
193 |
Hoàn thiện công nghệ chế tạo và đưa vào sử dụng cần trục chân đế sức nâng 120 tấn |
Chu Thế Hưng |
2004 |
76 tr. |
5465.pdf. |
|
194 |
Nguyễn Sỹ Hiệp |
2004 |
139 tr. + PL |
5473.pdf. |
|
|
195 |
Nguyễn Doãn Phước |
2004 |
60 tr. |
5473-1.pdf. |
|
|
196 |
Nghiên cứu thiết kế, chế tạo các thiết bị tự động hoá chế biến nông sản - Tập I |
Nguyễn Năng Nhượng |
2005 |
198 tr. |
5632.pdf. |
|
197 |
Nghiên cứu thiết kế, chế tạo các thiết bị tự động hoá chế biến nông sản - Tập II |
Nguyễn Năng Nhượng |
2005 |
230 tr. |
5632-1.pdf. |
|
198 |
Nghiên cứu thiết kế, chế tạo các thiết bị tự động hoá chế biến nông sản - Phụ lục |
Nguyễn Năng Nhượng |
2005 |
150 tr. |
5632-2.pdf. |