Công nghệ tổng hợp (46.132)
Kết quả đề tài KH&CN(4.492)
Kết quả nghiên cứu(2.516)
Tiêu chuẩn Việt Nam(1.560)
Luận án tiến sĩ(9.834)
Công nghệ tổng hợp (46.132)
Kết quả đề tài KH&CN(4.492)
Kết quả nghiên cứu(2.516)
Tiêu chuẩn Việt Nam(1.560)
Luận án tiến sĩ(9.834)
| STT | Tên tài liệu | Tập tin | Ngày nhập | |
|---|---|---|---|---|
| 43621 | Công nghệ sản xuất phân sinh học từ vỏ cà phê
Ngày: 2004 Nguồn: Bộ môn côngnghệ sinh học, Đại học bách khoa thành phố Hồ Chí Minh Dạng tài liệu: 1 Catalo Phân loại DDC: 600 Khoa học kỹ thuật |
16591.pdf | 2004 | |
| 43622 | Công nghệ sản xuất phân sinh học từ nguồn hữu cơ
Ngày: 2004 Nguồn: Bộ môn côngnghệ sinh học, Đại học bách khoa thành phố Hồ Chí Minh Dạng tài liệu: 1 Catalo Phân loại DDC: 600 Khoa học kỹ thuật |
16591.pdf | 2004 | |
| 43623 | Công nghệ sản xuất phân bón lá
Ngày: 2004 Nguồn: Bộ môn côngnghệ sinh học, Đại học bách khoa thành phố Hồ Chí Minh Dạng tài liệu: 1 Catalo Phân loại DDC: 600 Khoa học kỹ thuật |
16591.pdf | 2004 | |
| 43624 | Công nghệ sản xuất cà phê theo phương pháp lên men
Ngày: 2004 Nguồn: Bộ môn côngnghệ sinh học, Đại học bách khoa thành phố Hồ Chí Minh Dạng tài liệu: 1 Catalo Phân loại DDC: 600 Khoa học kỹ thuật |
16591.pdf | 2004 | |
| 43625 | Công nghệ nuôi trùn quế
Ngày: 2004 Nguồn: Bộ môn côngnghệ sinh học, Đại học bách khoa thành phố Hồ Chí Minh Dạng tài liệu: 1 Catalo Phân loại DDC: 600 Khoa học kỹ thuật |
16591.pdf | 2004 | |
| 43626 | Máy rang tẩm cà phê
Ngày: 2004 Nguồn: Bộ môn chế tạo máy, Đại học bách khoa thành phố Hồ Chí Minh Dạng tài liệu: 1 Catalo Phân loại DDC: 600 Khoa học kỹ thuật |
16591.pdf | 2004 | |
| 43627 | Máy đóng gói hút chân không vật liệu rắn
Ngày: 2004 Nguồn: Bộ môn chế tạo máy, Đại học bách khoa thành phố Hồ Chí Minh Dạng tài liệu: 1 Catalo Phân loại DDC: 600 Khoa học kỹ thuật |
16591.pdf | 2004 | |
| 43628 | Máy bao gói chân không - hàn miệng bao bán tự động kiểu đứng
Ngày: 2004 Nguồn: Bộ môn chế tạo máy, Đại học bách khoa thành phố Hồ Chí Minh Dạng tài liệu: 1 Catalo Phân loại DDC: 600 Khoa học kỹ thuật |
16591.pdf | 2004 | |
| 43629 | Máy bao gói chân không - hàn miệng bao bán tự động kiểu nằm
Ngày: 2004 Nguồn: Bộ môn chế tạo máy, Đại học bách khoa thành phố Hồ Chí Minh Dạng tài liệu: 1 Catalo Phân loại DDC: 600 Khoa học kỹ thuật |
16591.pdf | 2004 | |
| 43630 | Dây chuyền sản xuất bánh tráng (bánh đa) xuất khẩu
Ngày: 2004 Nguồn: Bộ môn chế tạo máy, Đại học bách khoa thành phố Hồ Chí Minh Dạng tài liệu: 1 Catalo Phân loại DDC: 600 Khoa học kỹ thuật |
16591.pdf | 2004 | |
| 43631 | Dây chuyền chế biến hạt điều
Ngày: 2004 Nguồn: Bộ môn chế tạo máy, Đại học bách khoa thành phố Hồ Chí Minh Dạng tài liệu: 1 Catalo Phân loại DDC: 600 Khoa học kỹ thuật |
16591.pdf | 2004 | |
| 43632 | Giới thiệu thiết bị và công nghệ có thể cung cấp và chuyển giao (Tài liệu phục vụ chợ thiết bị - công nghệ và tư vấn khoa học - công nghệ Gia Lai 2004). Chợ thiết bị, công nghệ Gia Lai 2004
Ngày: 2004 Nguồn: Sở khoa học và công nghệ thành phố Hồ Chí Minh/Sở khoa học và công nghệ Gia Lai Dạng tài liệu: 1 Catalo Phân loại DDC: 600 Khoa học kỹ thuật |
16591.pdf | 2004 | |
| 43633 | Điện mặt trời phục vụ phát triển nông thôn
Ngày: 2004 Nguồn: Trịnh Quang Dũng Dạng tài liệu: 1 Catalo Phân loại DDC: 621 Vật lý ứng dụng |
16371.pdf | 2004 | |
| 43634 | Hệ pin mặt trời lắp tại vùng sâu vùng xa
Ngày: 2004 Nguồn: Phòng điện tử ứng dụng, Phân viện vật lý thành phố Hồ Chí Minh Dạng tài liệu: 1 Catalo Phân loại DDC: 621 Vật lý ứng dụng |
16351.pdf | 2004 | |
| 43635 | Máy đo nồng độ bụi
Ngày: 2004 Nguồn: Phòng điện tử ứng dụng, Phân viện vật lý thành phố Hồ Chí Minh Dạng tài liệu: 1 Catalo Phân loại DDC: 621 Vật lý ứng dụng |
16351.pdf | 2004 |