Công nghệ tổng hợp (46.132)
Kết quả đề tài KH&CN(4.481)
Kết quả nghiên cứu(2.516)
Tiêu chuẩn Việt Nam(1.560)
Luận án tiến sĩ(9.834)
Công nghệ tổng hợp (46.132)
Kết quả đề tài KH&CN(4.481)
Kết quả nghiên cứu(2.516)
Tiêu chuẩn Việt Nam(1.560)
Luận án tiến sĩ(9.834)
| STT | Tên tài liệu | Tập tin | Ngày nhập | |
|---|---|---|---|---|
| 46111 | Sản xuất dây nhựa mềm
Ngày: 1999 Nguồn: UNIDO Dạng tài liệu: 1 Catalo Phân loại DDC: 668 Công nghệ của các sản phẩm hữu cơ khác |
28.pdf | 1999 | |
| 46112 | Sản xuất dây, thừng, chão bằng nhựa
Ngày: 1999 Nguồn: UNIDO Dạng tài liệu: 1 Catalo Phân loại DDC: 668 Công nghệ của các sản phẩm hữu cơ khác |
27.pdf | 1999 | |
| 46113 | Sản xuất túi nhựa đan
Ngày: 1999 Nguồn: UNIDO Dạng tài liệu: 1 Catalo Phân loại DDC: 668 Công nghệ của các sản phẩm hữu cơ khác |
26.pdf | 1999 | |
| 46114 | Sản xuất kẹo
Ngày: 1999 Nguồn: UNIDO Dạng tài liệu: 1 Catalo Phân loại DDC: 664 Công nghệ thực phẩm |
25.pdf | 1999 | |
| 46115 | Sản xuất thức ăn gia súc tổng hợp
Ngày: 1999 Nguồn: UNIDO Dạng tài liệu: 1 Catalo Phân loại DDC: 664 Công nghệ thực phẩm |
24.pdf | 1999 | |
| 46116 | Sản xuất nước sốt cà chua
Ngày: 1999 Nguồn: UNIDO Dạng tài liệu: 1 Catalo Phân loại DDC: 664 Công nghệ thực phẩm |
23.pdf | 1999 | |
| 46117 | Sản xuất tương
Ngày: 1999 Nguồn: UNIDO Dạng tài liệu: 1 Catalo Phân loại DDC: 664 Công nghệ thực phẩm |
22.pdf | 1999 | |
| 46118 | Sản xuất margarine
Ngày: 1999 Nguồn: UNIDO Dạng tài liệu: 1 Catalo Phân loại DDC: 664 Công nghệ thực phẩm |
21.pdf | 1999 | |
| 46119 | Sản xuất nước quả cô đặc
Ngày: 1999 Nguồn: UNIDO Dạng tài liệu: 1 Catalo Phân loại DDC: 664 Công nghệ thực phẩm |
20.pdf | 1999 | |
| 46120 | Sản suất sữa tươi
Ngày: 1999 Nguồn: UNIDO Dạng tài liệu: 1 Catalo Phân loại DDC: 664 Công nghệ thực phẩm |
19.pdf | 1999 | |
| 46121 | Sản xuất bột gạo, mì ngô khoai, sắn
Ngày: 1999 Nguồn: UNIDO Dạng tài liệu: 1 Catalo Phân loại DDC: 664 Công nghệ thực phẩm |
18.pdf | 1999 | |
| 46122 | Sản xuất xirô tinh bột
Ngày: 1999 Nguồn: UNIDO Dạng tài liệu: 1 Catalo Phân loại DDC: 664 Công nghệ thực phẩm |
17.pdf | 1999 | |
| 46123 | Nhà máy sản xuất thiết bị làm đá và kho lạnh
Ngày: 1999 Nguồn: UNIDO Dạng tài liệu: 1 Catalo Phân loại DDC: 664 Công nghệ thực phẩm |
15.pdf | 1999 | |
| 46124 | Nhà máy cá hộp
Ngày: 1999 Nguồn: UNIDO Dạng tài liệu: 1 Catalo Phân loại DDC: 664 Công nghệ thực phẩm |
14.pdf | 1999 | |
| 46125 | Nhà máy sản xuất mỳ ăn liền
Ngày: 1999 Nguồn: UNIDO Dạng tài liệu: 1 Catalo Phân loại DDC: 664 Công nghệ thực phẩm |
13.pdf | 1999 |