Công nghệ tổng hợp (46.132)
Kết quả đề tài KH&CN(4.481)
Kết quả nghiên cứu(2.516)
Tiêu chuẩn Việt Nam(1.560)
Luận án tiến sĩ(9.834)
Công nghệ tổng hợp (46.132)
Kết quả đề tài KH&CN(4.481)
Kết quả nghiên cứu(2.516)
Tiêu chuẩn Việt Nam(1.560)
Luận án tiến sĩ(9.834)
| STT | Tên tài liệu | Tập tin | Ngày nhập | |
|---|---|---|---|---|
| 46081 | Sản xuất túi nhựa có quai
Ngày: 1999 Nguồn: UNIDO Dạng tài liệu: 1 Catalo Phân loại DDC: 668 Công nghệ của các sản phẩm hữu cơ khác |
58.pdf | 1999 | |
| 46082 | Sản xuất ống nhựa mềm
Ngày: 1999 Nguồn: UNIDO Dạng tài liệu: 1 Catalo Phân loại DDC: 668 Công nghệ của các sản phẩm hữu cơ khác |
57.pdf | 1999 | |
| 46083 | Sản xuất giấy nhựa dán tường
Ngày: 1999 Nguồn: UNIDO Dạng tài liệu: 1 Catalo Phân loại DDC: 668 Công nghệ của các sản phẩm hữu cơ khác |
56.pdf | 1999 | |
| 46084 | Sản xuất gạch lát nền bằng amian
Ngày: 1999 Nguồn: UNIDO Dạng tài liệu: 1 Catalo Phân loại DDC: 666 Nghề gốm và các công nghệ liên kết |
55.pdf | 1999 | |
| 46085 | Sản xuất cúc nhựa PE.
Ngày: 1999 Nguồn: UNIDO Dạng tài liệu: 1 Catalo Phân loại DDC: 668 Công nghệ của các sản phẩm hữu cơ khác |
54.pdf | 1999 | |
| 46086 | Sản xuất thùng nhựa
Ngày: 1999 Nguồn: UNIDO Dạng tài liệu: 1 Catalo Phân loại DDC: 668 Công nghệ của các sản phẩm hữu cơ khác |
53.pdf | 1999 | |
| 46087 | Sản xuất ống nhựa không hóa dẻo
Ngày: 1999 Nguồn: UNIDO Dạng tài liệu: 1 Catalo Phân loại DDC: 668 Công nghệ của các sản phẩm hữu cơ khác |
52.pdf | 1999 | |
| 46088 | Sản xuất màng PVC dùng trong nông nghiệp
Ngày: 1999 Nguồn: UNIDO Dạng tài liệu: 1 Catalo Phân loại DDC: 300 Khoa học xã hội |
51.pdf | 1999 | |
| 46089 | Sản xuất túi nhựa PE.
Ngày: 1999 Nguồn: UNIDO Dạng tài liệu: 1 Catalo Phân loại DDC: 668 Công nghệ của các sản phẩm hữu cơ khác |
50.pdf | 1999 | |
| 46090 | Sản xuất đai chữ V
Ngày: 1999 Nguồn: UNIDO Dạng tài liệu: 1 Catalo Phân loại DDC: 668 Công nghệ của các sản phẩm hữu cơ khác |
49.pdf | 1999 | |
| 46091 | Sản xuất bột giặt
Ngày: 1999 Nguồn: UNIDO Dạng tài liệu: 1 Catalo Phân loại DDC: 668 Công nghệ của các sản phẩm hữu cơ khác |
48.pdf | 1999 | |
| 46092 | Sản xuất xà phòng tắm.
Ngày: 1999 Nguồn: UNIDO Dạng tài liệu: 1 Catalo Phân loại DDC: 668 Công nghệ của các sản phẩm hữu cơ khác |
47.pdf | 1999 | |
| 46093 | Sản xuất diêm
Ngày: 1999 Nguồn: UNIDO Dạng tài liệu: 1 Catalo Phân loại DDC: 667 Công nghệ làm sạch, tô màu, tráng mặt ngoài |
46.pdf | 1999 | |
| 46094 | Sản xuất thuốc diệt côn trùng bằng son khí
Ngày: 1999 Nguồn: UNIDO Dạng tài liệu: 1 Catalo Phân loại DDC: 632 Những vết thương, bệnh tật, sâu rầy của thảo mộc |
45.pdf | 1999 | |
| 46095 | Sản xuất hương vong diệt muỗi
Ngày: 1999 Nguồn: UNIDO Dạng tài liệu: 1 Catalo Phân loại DDC: 667 Công nghệ làm sạch, tô màu, tráng mặt ngoài |
44.pdf | 1999 |