Công nghệ tổng hợp (46.132)
Kết quả đề tài KH&CN(4.481)
Kết quả nghiên cứu(2.516)
Tiêu chuẩn Việt Nam(1.560)
Luận án tiến sĩ(9.834)
Công nghệ tổng hợp (46.132)
Kết quả đề tài KH&CN(4.481)
Kết quả nghiên cứu(2.516)
Tiêu chuẩn Việt Nam(1.560)
Luận án tiến sĩ(9.834)
| STT | Tên tài liệu | Tập tin | Ngày nhập | |
|---|---|---|---|---|
| 46051 | Sản xuất bông thấm nước dung trong y tế
Ngày: 1999 Nguồn: UNIDO Dạng tài liệu: 1 Catalo Phân loại DDC: 610 Y học & sức khoẻ |
88.pdf | 1999 | |
| 46052 | Sản xuất dây thép và dây cáp
Ngày: 1999 Nguồn: UNIDO Dạng tài liệu: 1 Catalo Phân loại DDC: 671 Chế tạo kim loại và các sản phẩm bằng kim loại |
87.pdf | 1999 | |
| 46053 | Sản xuất pin khô
Ngày: 1999 Nguồn: UNIDO Dạng tài liệu: 1 Catalo Phân loại DDC: 621.3 Kỹ thuật điện |
86.pdf | 1999 | |
| 46054 | Sản xuất que hàn
Ngày: 1999 Nguồn: UNIDO Dạng tài liệu: 1 Catalo Phân loại DDC: 671 Chế tạo kim loại và các sản phẩm bằng kim loại |
85.pdf | 1999 | |
| 46055 | Lắp ráp bơm
Ngày: 1999 Nguồn: UNIDO Dạng tài liệu: 1 Catalo Phân loại DDC: 621.6 Bơm, quạt, máy nén |
84.pdf | 1999 | |
| 46056 | Sản suất đinh
Ngày: 1999 Nguồn: UNIDO Dạng tài liệu: 1 Catalo Phân loại DDC: 671 Chế tạo kim loại và các sản phẩm bằng kim loại |
83.pdf | 1999 | |
| 46057 | Sản xuất tiền xu (tiền đồng)
Ngày: 1999 Nguồn: UNIDO Dạng tài liệu: 1 Catalo Phân loại DDC: 671 Chế tạo kim loại và các sản phẩm bằng kim loại |
82.pdf | 1999 | |
| 46058 | Sản xuất nắp chai
Ngày: 1999 Nguồn: UNIDO Dạng tài liệu: 1 Catalo Phân loại DDC: 671 Chế tạo kim loại và các sản phẩm bằng kim loại |
81.pdf | 1999 | |
| 46059 | Sản xuất vỏ hộp
Ngày: 1999 Nguồn: UNIDO Dạng tài liệu: 1 Catalo Phân loại DDC: 671 Chế tạo kim loại và các sản phẩm bằng kim loại |
80.pdf | 1999 | |
| 46060 | Sản xuất phụ tùng đường ống
Ngày: 1999 Nguồn: UNIDO Dạng tài liệu: 1 Catalo Phân loại DDC: 671 Chế tạo kim loại và các sản phẩm bằng kim loại |
79.pdf | 1999 | |
| 46061 | Sản xuất rọ đá, rọ đất
Ngày: 1999 Nguồn: UNIDO Dạng tài liệu: 1 Catalo Phân loại DDC: 671 Chế tạo kim loại và các sản phẩm bằng kim loại |
78.pdf | 1999 | |
| 46062 | Đúc đồ nhôm
Ngày: 1999 Nguồn: UNIDO Dạng tài liệu: 1 Catalo Phân loại DDC: 669 Luyện kim |
77.pdf | 1999 | |
| 46063 | Sản xuất vỏ đồ hộp
Ngày: 1999 Nguồn: UNIDO Dạng tài liệu: 1 Catalo Phân loại DDC: 671 Chế tạo kim loại và các sản phẩm bằng kim loại |
76.pdf | 1999 | |
| 46064 | Xưởng mạ
Ngày: 1999 Nguồn: UNIDO Dạng tài liệu: 1 Catalo Phân loại DDC: 667 Công nghệ làm sạch, tô màu, tráng mặt ngoài |
75.pdf | 1999 | |
| 46065 | Sản xuất dây thép và các mặt hàng bằng dây thép
Ngày: 1999 Nguồn: UNIDO Dạng tài liệu: 1 Catalo Phân loại DDC: 671 Chế tạo kim loại và các sản phẩm bằng kim loại |
74.pdf | 1999 |