Công nghệ tổng hợp (46.132)
Kết quả đề tài KH&CN(4.481)
Kết quả nghiên cứu(2.516)
Tiêu chuẩn Việt Nam(1.560)
Luận án tiến sĩ(9.834)
Công nghệ tổng hợp (46.132)
Kết quả đề tài KH&CN(4.481)
Kết quả nghiên cứu(2.516)
Tiêu chuẩn Việt Nam(1.560)
Luận án tiến sĩ(9.834)
| STT | Tên tài liệu | Tập tin | Ngày nhập | |
|---|---|---|---|---|
| 46036 | Chế biến nước quả
Ngày: 1999 Nguồn: UNIDO Dạng tài liệu: 1 Catalo Phân loại DDC: 641 Thức ăn, thức uống |
103.pdf | 1999 | |
| 46037 | Công nghệ nhào bột mì bột sắn, bột ngô, bột khoai
Ngày: 1999 Nguồn: UNIDO Dạng tài liệu: 1 Catalo Phân loại DDC: 641 Thức ăn, thức uống |
102.pdf | 1999 | |
| 46038 | Công nghệ bóc vỏ lạc và hạt kê, xay lúa
Ngày: 1999 Nguồn: UNIDO Dạng tài liệu: 1 Catalo Phân loại DDC: 641 Thức ăn, thức uống |
101.pdf | 1999 | |
| 46039 | Sản xuất sắn khô
Ngày: 1999 Nguồn: UNIDO Dạng tài liệu: 1 Catalo Phân loại DDC: 641 Thức ăn, thức uống |
100.pdf | 1999 | |
| 46040 | Sản xuất đường viên
Ngày: 1999 Nguồn: UNIDO Dạng tài liệu: 1 Catalo Phân loại DDC: 641 Thức ăn, thức uống |
99.pdf | 1999 | |
| 46041 | Sản xuất đường trắng
Ngày: 1999 Nguồn: UNIDO Dạng tài liệu: 1 Catalo Phân loại DDC: 641 Thức ăn, thức uống |
98.pdf | 1999 | |
| 46042 | Xử lý bùn thải có chứa sơn
Ngày: 1999 Nguồn: UNIDO Dạng tài liệu: 1 Catalo Phân loại DDC: 667 Công nghệ làm sạch, tô màu, tráng mặt ngoài |
97.pdf | 1999 | |
| 46043 | Sản xuất bàn chải đánh răng
Ngày: 1999 Nguồn: UNIDO Dạng tài liệu: 1 Catalo Phân loại DDC: 668 Công nghệ của các sản phẩm hữu cơ khác |
96.pdf | 1999 | |
| 46044 | Sản xuất giấy than
Ngày: 1999 Nguồn: UNIDO Dạng tài liệu: 1 Catalo Phân loại DDC: 667 Công nghệ làm sạch, tô màu, tráng mặt ngoài |
95.pdf | 1999 | |
| 46045 | Sản xuất phấn viết bảng
Ngày: 1999 Nguồn: UNIDO Dạng tài liệu: 1 Catalo Phân loại DDC: 667 Công nghệ làm sạch, tô màu, tráng mặt ngoài |
94.pdf | 1999 | |
| 46046 | Sản xuất bút dấu
Ngày: 1999 Nguồn: UNIDO Dạng tài liệu: 1 Catalo Phân loại DDC: 667 Công nghệ làm sạch, tô màu, tráng mặt ngoài |
93.pdf | 1999 | |
| 46047 | Sản xuất bút chì
Ngày: 1999 Nguồn: UNIDO Dạng tài liệu: 1 Catalo Phân loại DDC: 667 Công nghệ làm sạch, tô màu, tráng mặt ngoài |
92.pdf | 1999 | |
| 46048 | Sản xuất băng giấy bóng kính
Ngày: 1999 Nguồn: UNIDO Dạng tài liệu: 1 Catalo Phân loại DDC: 676 Công nghệ bột giấy và giấy |
91.pdf | 1999 | |
| 46049 | Sản xuất đồng hồ đo nước
Ngày: 1999 Nguồn: UNIDO Dạng tài liệu: 1 Catalo Phân loại DDC: 300 Khoa học xã hội |
90.pdf | 1999 | |
| 46050 | Sản xuất băng vệ sinh dùng cho phụ nữ
Ngày: 1999 Nguồn: UNIDO Dạng tài liệu: 1 Catalo Phân loại DDC: 610 Y học & sức khoẻ |
89.pdf | 1999 |