Công nghệ tổng hợp (46.132)
Kết quả đề tài KH&CN(4.481)
Kết quả nghiên cứu(2.516)
Tiêu chuẩn Việt Nam(1.560)
Luận án tiến sĩ(9.834)
Công nghệ tổng hợp (46.132)
Kết quả đề tài KH&CN(4.481)
Kết quả nghiên cứu(2.516)
Tiêu chuẩn Việt Nam(1.560)
Luận án tiến sĩ(9.834)
| STT | Tên tài liệu | Tập tin | Ngày nhập | |
|---|---|---|---|---|
| 46021 | Axit béo
Ngày: 1999 Nguồn: UNIDO Dạng tài liệu: 1 Catalo Phân loại DDC: 668 Công nghệ của các sản phẩm hữu cơ khác |
118.pdf | 1999 | |
| 46022 | Sản xuất bảng viết phấn
Ngày: 1999 Nguồn: UNIDO Dạng tài liệu: 1 Catalo Phân loại DDC: 674 Chế biến gỗ, sản phẩm gỗ, bấc |
117.pdf | 1999 | |
| 46023 | Sản xuất gỗ dán
Ngày: 1999 Nguồn: UNIDO Dạng tài liệu: 1 Catalo Phân loại DDC: 674 Chế biến gỗ, sản phẩm gỗ, bấc |
116.pdf | 1999 | |
| 46024 | Xưởng mộc
Ngày: 1999 Nguồn: UNIDO Dạng tài liệu: 1 Catalo Phân loại DDC: 674 Chế biến gỗ, sản phẩm gỗ, bấc |
115.pdf | 1999 | |
| 46025 | Sản suất ván gỗ lát sàn
Ngày: 1999 Nguồn: UNIDO Dạng tài liệu: 1 Catalo Phân loại DDC: 674 Chế biến gỗ, sản phẩm gỗ, bấc |
114.pdf | 1999 | |
| 46026 | Sản xuất giầy
Ngày: 1999 Nguồn: UNIDO Dạng tài liệu: 1 Catalo Phân loại DDC: 675 Chế biến da và lông thú |
113.pdf | 1999 | |
| 46027 | Sản xuất đồ da
Ngày: 1999 Nguồn: UNIDO Dạng tài liệu: 1 Catalo Phân loại DDC: 675 Chế biến da và lông thú |
112.pdf | 1999 | |
| 46028 | Sản xuất giầy, dép
Ngày: 1999 Nguồn: UNIDO Dạng tài liệu: 1 Catalo Phân loại DDC: 675 Chế biến da và lông thú |
111.pdf | 1999 | |
| 46029 | Sản suất da thành phẩm
Ngày: 1999 Nguồn: UNIDO Dạng tài liệu: 1 Catalo Phân loại DDC: 675 Chế biến da và lông thú |
110.pdf | 1999 | |
| 46030 | Sản suất da thuộc bằng vỏ cây
Ngày: 1999 Nguồn: UNIDO Dạng tài liệu: 1 Catalo Phân loại DDC: 675 Chế biến da và lông thú |
109.pdf | 1999 | |
| 46031 | Công nghệ thuộc da tươi
Ngày: 1999 Nguồn: UNIDO Dạng tài liệu: 1 Catalo Phân loại DDC: 675 Chế biến da và lông thú |
108.pdf | 1999 | |
| 46032 | Sản suất da thuộc
Ngày: 1999 Nguồn: UNIDO Dạng tài liệu: 1 Catalo Phân loại DDC: 675 Chế biến da và lông thú |
107.pdf | 1999 | |
| 46033 | Đan túi nhựa
Ngày: 1999 Nguồn: UNIDO Dạng tài liệu: 1 Catalo Phân loại DDC: 668 Công nghệ của các sản phẩm hữu cơ khác |
106.pdf | 1999 | |
| 46034 | Công nghệ xay bột ngô khô
Ngày: 1999 Nguồn: UNIDO Dạng tài liệu: 1 Catalo Phân loại DDC: 641 Thức ăn, thức uống |
105.pdf | 1999 | |
| 46035 | Công nghệ xay bột mì
Ngày: 1999 Nguồn: UNIDO Dạng tài liệu: 1 Catalo Phân loại DDC: 641 Thức ăn, thức uống |
104.pdf | 1999 |