Công nghệ tổng hợp (46.132)
Kết quả đề tài KH&CN(4.492)
Kết quả nghiên cứu(2.516)
Tiêu chuẩn Việt Nam(1.560)
Luận án tiến sĩ(9.834)
Công nghệ tổng hợp (46.132)
Kết quả đề tài KH&CN(4.492)
Kết quả nghiên cứu(2.516)
Tiêu chuẩn Việt Nam(1.560)
Luận án tiến sĩ(9.834)
| STT | Tên tài liệu | Tập tin | Ngày nhập | |
|---|---|---|---|---|
| 44131 | Nội dung bước đi của công nghiệp hóa, hiện đại hóa nông nghiệp và nông thôn Sơn la
Ngày: 2003 Nguồn: Sở Khoa học và Công nghệ tỉnh Sơn La Dạng tài liệu: 1 Catalo Phân loại DDC: 320 Khoa học chính trị |
4570.pdf | 2003 | |
| 44132 | Công nghệ sinh học và nông nghiệp thế kỷ 21
Ngày: 2003 Nguồn: Nguyễn Ngọc Hải Dạng tài liệu: 1 Catalo Phân loại DDC: 660 Kỹ thuật hoá học |
4557.pdf | 2003 | |
| 44133 | Công nghệ sinh học động vật
Ngày: 2003 Nguồn: Nguyễn Ngọc Hải Dạng tài liệu: 1 Catalo Phân loại DDC: 660 Kỹ thuật hoá học |
4557.pdf | 2003 | |
| 44134 | Kỹ thuật phân tử RFLP hỗ trợ phương pháp tạo giống
Ngày: 2003 Nguồn: Nguyễn Ngọc Hải Dạng tài liệu: 1 Catalo Phân loại DDC: 660 Kỹ thuật hoá học |
4557.pdf | 2003 | |
| 44135 | Kỹ thuật phân tử PCR hỗ trợ phương pháp tạo giống
Ngày: 2003 Nguồn: Nguyễn Ngọc Hải Dạng tài liệu: 1 Catalo Phân loại DDC: 660 Kỹ thuật hoá học |
4557.pdf | 2003 | |
| 44136 | Công nghệ sinh học thực vật. Công nghệ truyền gien ở thực vật
Ngày: 2003 Nguồn: Nguyễn Ngọc Hải Dạng tài liệu: 1 Catalo Phân loại DDC: 660 Kỹ thuật hoá học |
4487.pdf | 2003 | |
| 44137 | Công nghệ sinh học thực vật. Công nghệ dung hợp tế bào trần
Ngày: 2003 Nguồn: Nguyễn Ngọc Hải Dạng tài liệu: 1 Catalo Phân loại DDC: 660 Kỹ thuật hoá học |
4487.pdf | 2003 | |
| 44138 | Công nghệ sinh học thực vật. Kỹ thuật cứu phôi
Ngày: 2003 Nguồn: Nguyễn Ngọc Hải Dạng tài liệu: 1 Catalo Phân loại DDC: 660 Kỹ thuật hoá học |
4487.pdf | 2003 | |
| 44139 | Công nghệ sinh học thực vật. Công nghệ lai xa
Ngày: 2003 Nguồn: Nguyễn Ngọc Hải Dạng tài liệu: 1 Catalo Phân loại DDC: 660 Kỹ thuật hoá học |
4487.pdf | 2003 | |
| 44140 | Công nghệ sinh học thực vật. Công nghệ biến dị dụng soma
Ngày: 2003 Nguồn: Nguyễn Ngọc Hải Dạng tài liệu: 1 Catalo Phân loại DDC: 660 Kỹ thuật hoá học |
4487.pdf | 2003 | |
| 44141 | Công nghệ sinh học thực vật. Công nghệ sử dụng các thể đơn bội trong cải tạo cây trồng
Ngày: 2003 Nguồn: Nguyễn Ngọc Hải Dạng tài liệu: 1 Catalo Phân loại DDC: 660 Kỹ thuật hoá học |
4487.pdf | 2003 | |
| 44142 | Công nghệ sinh học thực vật. Công nghệ vi nhân giống bằng Kỹ thuật nuôi cấy mô và tế bào
Ngày: 2003 Nguồn: Nguyễn Ngọc Hải Dạng tài liệu: 1 Catalo Phân loại DDC: 660 Kỹ thuật hoá học |
4487.pdf | 2003 | |
| 44143 | Công nghệ sinh học thực vật. Công nghệ đa bội thể và gây đa bội thể
Ngày: 2003 Nguồn: Nguyễn Ngọc Hải Dạng tài liệu: 1 Catalo Phân loại DDC: 660 Kỹ thuật hoá học |
4487.pdf | 2003 | |
| 44144 | Công nghệ sinh học thực vật. Công nghệ đột biến và các phương pháp gây đột biến
Ngày: 2003 Nguồn: Nguyễn Ngọc Hải Dạng tài liệu: 1 Catalo Phân loại DDC: 660 Kỹ thuật hoá học |
4487.pdf | 2003 | |
| 44145 | Công nghệ sinh học thực vật. Công nghệ lai hữu tính
Ngày: 2003 Nguồn: Nguyễn Ngọc Hải Dạng tài liệu: 1 Catalo Phân loại DDC: 660 Kỹ thuật hoá học |
4487.pdf | 2003 |