Công nghệ tổng hợp (46.132)
Kết quả đề tài KH&CN(4.481)
Kết quả nghiên cứu(2.516)
Tiêu chuẩn Việt Nam(1.560)
Luận án tiến sĩ(9.834)
Công nghệ tổng hợp (46.132)
Kết quả đề tài KH&CN(4.481)
Kết quả nghiên cứu(2.516)
Tiêu chuẩn Việt Nam(1.560)
Luận án tiến sĩ(9.834)
| STT | Tên tài liệu | Tập tin | Ngày nhập | |
|---|---|---|---|---|
| 45451 | Hướng dẫn quy hoạch, quản lý vùng và trại nuôi tôm
Ngày: 2001 Nguồn: Hà Xuân Thông Dạng tài liệu: 1 Catalo Phân loại DDC: 630 Nông nghiệp & các công nghệ liên quan |
718.pdf | 2001 | |
| 45452 | Nuôi ngan Pháp, vịt và phòng chữa bệnh thường gặp
Ngày: 2001 Nguồn: Lê Hồng Mận Dạng tài liệu: 1 Catalo Phân loại DDC: 636 Chăn nuôi gia súc |
717.pdf | 2001 | |
| 45453 | Chuột gây hại và phòng trừ bằng phương pháp dân gian
Ngày: 2001 Nguồn: Lê Ṿ Khôi Dạng tài liệu: 1 Catalo Phân loại DDC: 632 Những vết thương, bệnh tật, sâu rầy của thảo mộc |
716.pdf | 2001 | |
| 45454 | Bệnh ở lợn nái và lợn con
Ngày: 2001 Nguồn: Đào Trọng Đạt Dạng tài liệu: 1 Catalo Phân loại DDC: 636 Chăn nuôi gia súc |
715.pdf | 2001 | |
| 45455 | Mẫu xây dựng hệ thống thủy nông cho lúa-rau-màu
Ngày: 2001 Nguồn: Đỗ Trọng Hùng Dạng tài liệu: 1 Catalo Phân loại DDC: 631 Kỹ thuật, trang thiết bị, vật liệu |
714.pdf | 2001 | |
| 45456 | Kỹ thuật nuôi bò lấy thịt
Ngày: 2001 Nguồn: Nguyễn Văn Thưởng Dạng tài liệu: 1 Catalo Phân loại DDC: 636 Chăn nuôi gia súc |
713.pdf | 2001 | |
| 45457 | Nuôi vịt siêu thịt CV Super M
Ngày: 2001 Nguồn: Lương Tất Nhợ Dạng tài liệu: 1 Catalo Phân loại DDC: 636 Chăn nuôi gia súc |
711.pdf | 2001 | |
| 45458 | Kỹ thuật trồng cà chua
Ngày: 2001 Nguồn: Phạm Hồng Cúc Dạng tài liệu: 1 Catalo Phân loại DDC: 635 Hoa màu (Nghề làm vườn) |
710.pdf | 2001 | |
| 45459 | Người nông dân với Mô hình sản xuất bảo vệ môi trường
Ngày: 2000 Nguồn: Quỹ môi trường SIDA Dạng tài liệu: 1 Catalo Phân loại DDC: 630 Nông nghiệp & các công nghệ liên quan |
708.pdf | 2000 | |
| 45460 | Bảo quản, chế biến thóc gạo
Ngày: 2000 Nguồn: Trần Văn Chung Dạng tài liệu: 1 Catalo Phân loại DDC: 633 Hoa màu đồng ruộng và trang trại |
704.pdf | 2000 | |
| 45461 | Thu hái, chế biến chè
Ngày: 2000 Nguồn: Trần Văn Chương Dạng tài liệu: 1 Catalo Phân loại DDC: 634 Trồng cây ăn quả, quả, lâm học |
703.pdf | 2000 | |
| 45462 | phát triển công nghệ và chuyển giao công nghệ ở Châu á
Ngày: 2000 Nguồn: Trần Bình Phú Dạng tài liệu: 1 Catalo Phân loại DDC: 621 Vật lý ứng dụng |
702.pdf | 2000 | |
| 45463 | Trao đổi cách làm ăn với nông dân
Ngày: 2001 Nguồn: Nguyễn Lân Hùng Dạng tài liệu: 1 Catalo Phân loại DDC: 630 Nông nghiệp & các công nghệ liên quan |
697.pdf | 2001 | |
| 45464 | Sản xuất các loại dầu nhờn
Ngày: 2001 Nguồn: Công ty TNHH sản xuất thương mại đông Dương Dạng tài liệu: 1 Catalo Phân loại DDC: 662 Chất nổ, nhiên liệu, các sản phẩm liên hệ |
687.pdf | 2001 | |
| 45465 | Sản xuất các chi tiết kim loại cho máy thu hình
Ngày: 2001 Nguồn: Công ty TNHH kim loại orion Dạng tài liệu: 1 Catalo Phân loại DDC: 621 Vật lý ứng dụng |
685.pdf | 2001 |