Công nghệ tổng hợp (46.132)
Kết quả đề tài KH&CN(4.481)
Kết quả nghiên cứu(2.516)
Tiêu chuẩn Việt Nam(1.560)
Luận án tiến sĩ(9.834)
Công nghệ tổng hợp (46.132)
Kết quả đề tài KH&CN(4.481)
Kết quả nghiên cứu(2.516)
Tiêu chuẩn Việt Nam(1.560)
Luận án tiến sĩ(9.834)
| STT | Tên tài liệu | Tập tin | Ngày nhập | |
|---|---|---|---|---|
| 45721 | Nhà máy in [Xây dựng nhà máy in]
Ngày: 2000 Nguồn: UNIDO Dạng tài liệu: 1 Catalo Phân loại DDC: 667 Công nghệ làm sạch, tô màu, tráng mặt ngoài |
418.pdf | 2000 | |
| 45722 | Đóng sách và tạp chí tự động
Ngày: 2000 Nguồn: UNIDO Dạng tài liệu: 1 Catalo Phân loại DDC: 621 Vật lý ứng dụng |
417.pdf | 2000 | |
| 45723 | Sản xuất thùng composite hay thùng nhựa
Ngày: 2000 Nguồn: UNIDO Dạng tài liệu: 1 Catalo Phân loại DDC: 676 Công nghệ bột giấy và giấy |
416.pdf | 2000 | |
| 45724 | Sản xuất lưới và ống giấy cuộn
Ngày: 2000 Nguồn: UNIDO Dạng tài liệu: 1 Catalo Phân loại DDC: 676 Công nghệ bột giấy và giấy |
415.pdf | 2000 | |
| 45725 | Sản xuất giấy dầu
Ngày: 2000 Nguồn: UNIDO Dạng tài liệu: 1 Catalo Phân loại DDC: 676 Công nghệ bột giấy và giấy |
414.pdf | 2000 | |
| 45726 | Sản xuất bàn và ghế
Ngày: 2000 Nguồn: UNIDO Dạng tài liệu: 1 Catalo Phân loại DDC: 674 Chế biến gỗ, sản phẩm gỗ, bấc |
413.pdf | 2000 | |
| 45727 | Sản xuất giá kệ và khay gỗ cho máy bốc xếp
Ngày: 2000 Nguồn: UNIDO Dạng tài liệu: 1 Catalo Phân loại DDC: 674 Chế biến gỗ, sản phẩm gỗ, bấc |
412.pdf | 2000 | |
| 45728 | Sản xuất lớp gỗ mặt
Ngày: 2000 Nguồn: UNIDO Dạng tài liệu: 1 Catalo Phân loại DDC: 674 Chế biến gỗ, sản phẩm gỗ, bấc |
411.pdf | 2000 | |
| 45729 | Sản xuất cửa sổ và cửa ra vào
Ngày: 2000 Nguồn: UNIDO Dạng tài liệu: 1 Catalo Phân loại DDC: 674 Chế biến gỗ, sản phẩm gỗ, bấc |
410.pdf | 2000 | |
| 45730 | Sản xuất giầy da
Ngày: 2000 Nguồn: UNIDO Dạng tài liệu: 1 Catalo Phân loại DDC: 675 Chế biến da và lông thú |
409.pdf | 2000 | |
| 45731 | Sản xuất túi da
Ngày: 2000 Nguồn: UNIDO Dạng tài liệu: 1 Catalo Phân loại DDC: 675 Chế biến da và lông thú |
408.pdf | 2000 | |
| 45732 | Sản xuất lưới đánh cá
Ngày: 2000 Nguồn: UNIDO Dạng tài liệu: 1 Catalo Phân loại DDC: 639 Săn bắn, câu cá, bảo tồn môi sinh |
407.pdf | 2000 | |
| 45733 | Sản xuất vỏ hộp và đóng hộp dứa
Ngày: 2000 Nguồn: UNIDO Dạng tài liệu: 1 Catalo Phân loại DDC: 671 Chế tạo kim loại và các sản phẩm bằng kim loại |
406.pdf | 2000 | |
| 45734 | Sản xuất nước ngọt
Ngày: 2000 Nguồn: UNIDO Dạng tài liệu: 1 Catalo Phân loại DDC: 641 Thức ăn, thức uống |
405.pdf | 2000 | |
| 45735 | Sản xuất bia
Ngày: 2000 Nguồn: UNIDO Dạng tài liệu: 1 Catalo Phân loại DDC: 663 Công nghệ thức uống |
404.pdf | 2000 |