Công nghệ tổng hợp (46.132)
Kết quả đề tài KH&CN(4.481)
Kết quả nghiên cứu(2.516)
Tiêu chuẩn Việt Nam(1.560)
Luận án tiến sĩ(9.834)
Công nghệ tổng hợp (46.132)
Kết quả đề tài KH&CN(4.481)
Kết quả nghiên cứu(2.516)
Tiêu chuẩn Việt Nam(1.560)
Luận án tiến sĩ(9.834)
| STT | Tên tài liệu | Tập tin | Ngày nhập | |
|---|---|---|---|---|
| 45931 | Chưng cất huyết tương
Ngày: 1999 Nguồn: UNIDO Dạng tài liệu: 1 Catalo Phân loại DDC: 668 Công nghệ của các sản phẩm hữu cơ khác |
208.pdf | 1999 | |
| 45932 | Sản xuất Azodicarbonamide
Ngày: 1999 Nguồn: UNIDO Dạng tài liệu: 1 Catalo Phân loại DDC: 668 Công nghệ của các sản phẩm hữu cơ khác |
207.pdf | 1999 | |
| 45933 | Công nghệ tổng hợp DDVP - Diclorvos
Ngày: 1999 Nguồn: UNIDO Dạng tài liệu: 1 Catalo Phân loại DDC: 668 Công nghệ của các sản phẩm hữu cơ khác |
206.pdf | 1999 | |
| 45934 | Công nghệ tổng hợp DEP - trichlorfon
Ngày: 1999 Nguồn: UNIDO Dạng tài liệu: 1 Catalo Phân loại DDC: 668 Công nghệ của các sản phẩm hữu cơ khác |
205.pdf | 1999 | |
| 45935 | Sản xuất methamidophos
Ngày: 1999 Nguồn: UNIDO Dạng tài liệu: 1 Catalo Phân loại DDC: 668 Công nghệ của các sản phẩm hữu cơ khác |
204.pdf | 1999 | |
| 45936 | Sản xuất Trichloroethane
Ngày: 1999 Nguồn: UNIDO Dạng tài liệu: 1 Catalo Phân loại DDC: 668 Công nghệ của các sản phẩm hữu cơ khác |
203.pdf | 1999 | |
| 45937 | Sản xuất axit sunfuric
Ngày: 1999 Nguồn: UNIDO Dạng tài liệu: 1 Catalo Phân loại DDC: 668 Công nghệ của các sản phẩm hữu cơ khác |
202.pdf | 1999 | |
| 45938 | Sản xuất xút
Ngày: 1999 Nguồn: UNIDO Dạng tài liệu: 1 Catalo Phân loại DDC: 668 Công nghệ của các sản phẩm hữu cơ khác |
201.pdf | 1999 | |
| 45939 | Sản xuất sunphat lauryl
Ngày: 1999 Nguồn: UNIDO Dạng tài liệu: 1 Catalo Phân loại DDC: 668 Công nghệ của các sản phẩm hữu cơ khác |
200.pdf | 1999 | |
| 45940 | Sản xuất sản phẩm tinh bột thủy phân
Ngày: 1999 Nguồn: UNIDO Dạng tài liệu: 1 Catalo Phân loại DDC: 668 Công nghệ của các sản phẩm hữu cơ khác |
199.pdf | 1999 | |
| 45941 | Sản xuất Xenluloza carboxymethyl (CMC)
Ngày: 1999 Nguồn: UNIDO Dạng tài liệu: 1 Catalo Phân loại DDC: 668 Công nghệ của các sản phẩm hữu cơ khác |
198.pdf | 1999 | |
| 45942 | Sản xuất polyester không bão Hòa
Ngày: 1999 Nguồn: UNIDO Dạng tài liệu: 1 Catalo Phân loại DDC: 668 Công nghệ của các sản phẩm hữu cơ khác |
197.pdf | 1999 | |
| 45943 | Sản xuất nhựa polyester không bão Hòa
Ngày: 1999 Nguồn: UNIDO Dạng tài liệu: 1 Catalo Phân loại DDC: 668 Công nghệ của các sản phẩm hữu cơ khác |
196.pdf | 1999 | |
| 45944 | Sản xuất Formaldehyde
Ngày: 1999 Nguồn: UNIDO Dạng tài liệu: 1 Catalo Phân loại DDC: 668 Công nghệ của các sản phẩm hữu cơ khác |
195.pdf | 1999 | |
| 45945 | Sản xuất đioxyt titan
Ngày: 1999 Nguồn: UNIDO Dạng tài liệu: 1 Catalo Phân loại DDC: 668 Công nghệ của các sản phẩm hữu cơ khác |
194.pdf | 1999 |