Công nghệ tổng hợp (46.132)
Kết quả đề tài KH&CN(4.492)
Kết quả nghiên cứu(2.516)
Tiêu chuẩn Việt Nam(1.560)
Luận án tiến sĩ(9.834)
Công nghệ tổng hợp (46.132)
Kết quả đề tài KH&CN(4.492)
Kết quả nghiên cứu(2.516)
Tiêu chuẩn Việt Nam(1.560)
Luận án tiến sĩ(9.834)
| STT | Tên tài liệu | Tập tin | Ngày nhập | |
|---|---|---|---|---|
| 44566 | Một số giống nhãn
Ngày: 2002 Nguồn: Trần Đình Long Dạng tài liệu: 1 Catalo Phân loại DDC: 635 Hoa màu (Nghề làm vườn) |
2465.pdf | 2002 | |
| 44567 | Một số giống lạc (đậu phụng)
Ngày: 2002 Nguồn: Trần Đình Long Dạng tài liệu: 1 Catalo Phân loại DDC: 633 Hoa màu đồng ruộng và trang trại |
2465.pdf | 2002 | |
| 44568 | Một số giống đậu xanh
Ngày: 2002 Nguồn: Trần Đình Long Dạng tài liệu: 1 Catalo Phân loại DDC: 633 Hoa màu đồng ruộng và trang trại |
2465.pdf | 2002 | |
| 44569 | Một số giống đậu tương
Ngày: 2002 Nguồn: Trần Đình Long Dạng tài liệu: 1 Catalo Phân loại DDC: 633 Hoa màu đồng ruộng và trang trại |
2465.pdf | 2002 | |
| 44570 | Một số giống ngô [giống bắp]
Ngày: 2002 Nguồn: Trần Đình Long Dạng tài liệu: 1 Catalo Phân loại DDC: 633 Hoa màu đồng ruộng và trang trại |
2465.pdf | 2002 | |
| 44571 | Một số giống lúa ở Việt Nam
Ngày: 2002 Nguồn: Trần Đình Long Dạng tài liệu: 1 Catalo Phân loại DDC: 633 Hoa màu đồng ruộng và trang trại |
2465.pdf | 2002 | |
| 44572 | Máy tráng nhựa lên băng cuốn cố định dùng trong khoa chỉnh hình
Ngày: 2002 Nguồn: MEDIANA Dạng tài liệu: 1 Catalo Phân loại DDC: 621 Vật lý ứng dụng |
2464.pdf | 2002 | |
| 44573 | Máy dệt băng cuốn cố định dùng trong khoa chỉnh hình
Ngày: 2002 Nguồn: MEDIANA Dạng tài liệu: 1 Catalo Phân loại DDC: 621 Vật lý ứng dụng |
2463.pdf | 2002 | |
| 44574 | New splint
Ngày: 2002 Nguồn: MEDIANA Dạng tài liệu: 1 Catalo Phân loại DDC: 600 Khoa học kỹ thuật |
2462.pdf | 2002 | |
| 44575 | Newtech cast
Ngày: 2002 Nguồn: MEDIANA Dạng tài liệu: 1 Catalo Phân loại DDC: 600 Khoa học kỹ thuật |
2461.pdf | 2002 | |
| 44576 | Bàn xoay không gian
Ngày: 2002 Nguồn: SPACEHOLE CO. Dạng tài liệu: 1 Catalo Phân loại DDC: 671 Chế tạo kim loại và các sản phẩm bằng kim loại |
2460.pdf | 2002 | |
| 44577 | Bản lề tự động
Ngày: 2002 Nguồn: IKE CORPORATION Dạng tài liệu: 1 Catalo Phân loại DDC: 671 Chế tạo kim loại và các sản phẩm bằng kim loại |
2459.pdf | 2002 | |
| 44578 | Thiết bị đo Kỹ thuật số
Ngày: 2002 Nguồn: DAESUNG ENG. Dạng tài liệu: 1 Catalo Phân loại DDC: 300 Khoa học xã hội |
2458.pdf | 2002 | |
| 44579 | Thiết bị đo thời gian
Ngày: 2002 Nguồn: DAESUNG ENG. Dạng tài liệu: 1 Catalo Phân loại DDC: 300 Khoa học xã hội |
2457.pdf | 2002 | |
| 44580 | Thiết bị điều khiển nhiệt độ/ độ ẩm
Ngày: 2002 Nguồn: DAESUNG ENG. Dạng tài liệu: 1 Catalo Phân loại DDC: 621 Vật lý ứng dụng |
2456.pdf | 2002 |