Công nghệ tổng hợp (46.132)
Kết quả đề tài KH&CN(4.492)
Kết quả nghiên cứu(2.516)
Tiêu chuẩn Việt Nam(1.560)
Luận án tiến sĩ(9.834)
Công nghệ tổng hợp (46.132)
Kết quả đề tài KH&CN(4.492)
Kết quả nghiên cứu(2.516)
Tiêu chuẩn Việt Nam(1.560)
Luận án tiến sĩ(9.834)
| STT | Tên tài liệu | Tập tin | Ngày nhập | |
|---|---|---|---|---|
| 44581 | Thiết bị điểu khiển độ ẩm
Ngày: 2002 Nguồn: DAESUNG ENG. Dạng tài liệu: 1 Catalo Phân loại DDC: 621 Vật lý ứng dụng |
2455.pdf | 2002 | |
| 44582 | Bộ điều khiển nhiệt độ
Ngày: 2002 Nguồn: HYEWANG ENGINEERING Co., Ltd. Dạng tài liệu: 1 Catalo Phân loại DDC: 621 Vật lý ứng dụng |
2454.pdf | 2002 | |
| 44583 | Máy thu hồi chân không
Ngày: 2002 Nguồn: HYEWANG ENGINEERING Co., Ltd. Dạng tài liệu: 1 Catalo Phân loại DDC: 621 Vật lý ứng dụng |
2453.pdf | 2002 | |
| 44584 | Máy hút bụi dùng cho môi trường ẩm ướt khô ráo
Ngày: 2002 Nguồn: HYEWANG ENGINEERING Co., Ltd. Dạng tài liệu: 1 Catalo Phân loại DDC: 621 Vật lý ứng dụng |
2452.pdf | 2002 | |
| 44585 | Quạt gió ELF
Ngày: 2002 Nguồn: HYEWANG ENGINEERING Co., Ltd. Dạng tài liệu: 1 Catalo Phân loại DDC: 621 Vật lý ứng dụng |
2451.pdf | 2002 | |
| 44586 | Quạt có cửa quan sát
Ngày: 2002 Nguồn: Felect Dạng tài liệu: 1 Catalo Phân loại DDC: 621 Vật lý ứng dụng |
2450.pdf | 2002 | |
| 44587 | Thiết bị làm nguội dầu bằng không khí
Ngày: 2002 Nguồn: Felect Dạng tài liệu: 1 Catalo Phân loại DDC: 621 Vật lý ứng dụng |
2449.pdf | 2002 | |
| 44588 | Quạt gió có động cơ
Ngày: 2001 Nguồn: Felect Dạng tài liệu: 1 Catalo Phân loại DDC: 621 Vật lý ứng dụng |
2448.pdf | 2001 | |
| 44589 | Quạt gió hướng trục dạng nấm
Ngày: 2001 Nguồn: Felect Dạng tài liệu: 1 Catalo Phân loại DDC: 621 Vật lý ứng dụng |
2447.pdf | 2001 | |
| 44590 | Quạt kiểu tuabin
Ngày: 2001 Nguồn: Felect Dạng tài liệu: 1 Catalo Phân loại DDC: 621 Vật lý ứng dụng |
2446.pdf | 2001 | |
| 44591 | Máy đóng gói tự động
Ngày: 2001 Nguồn: FINE CO., LTD . Dạng tài liệu: 1 Catalo Phân loại DDC: 621 Vật lý ứng dụng |
2445.pdf | 2001 | |
| 44592 | Máy ly tâm PDS, FSC
Ngày: 2001 Nguồn: FINE CO., LTD . Dạng tài liệu: 1 Catalo Phân loại DDC: 621 Vật lý ứng dụng |
2444.pdf | 2001 | |
| 44593 | Máy rửa ô tô tự động
Ngày: 2001 Nguồn: FINE CO., LTD . Dạng tài liệu: 1 Catalo Phân loại DDC: 621 Vật lý ứng dụng |
2443.pdf | 2001 | |
| 44594 | Máy thử độ dò của ô tô
Ngày: 2001 Nguồn: FINE CO., LTD . Dạng tài liệu: 1 Catalo Phân loại DDC: 621 Vật lý ứng dụng |
2442.pdf | 2001 | |
| 44595 | Máy chủ mạng thương mại điện tử nhỏ gọn
Ngày: 2001 Nguồn: DADAM MICROSYSTEMS, INC. Dạng tài liệu: 1 Catalo Phân loại DDC: 600 Khoa học kỹ thuật |
2441.pdf | 2001 |