Công nghệ tổng hợp (46.132)
Kết quả đề tài KH&CN(4.481)
Kết quả nghiên cứu(2.516)
Tiêu chuẩn Việt Nam(1.560)
Luận án tiến sĩ(9.834)
Công nghệ tổng hợp (46.132)
Kết quả đề tài KH&CN(4.481)
Kết quả nghiên cứu(2.516)
Tiêu chuẩn Việt Nam(1.560)
Luận án tiến sĩ(9.834)
| STT | Tên tài liệu | Tập tin | Ngày nhập | |
|---|---|---|---|---|
| 45826 | Sản xuất áo sơ mi nam
Ngày: 2000 Nguồn: UNIDO Dạng tài liệu: 1 Catalo Phân loại DDC: 677 Kỹ thuật dệt |
313.pdf | 2000 | |
| 45827 | Sản xuất đệm lót vai áo
Ngày: 2000 Nguồn: UNIDO Dạng tài liệu: 1 Catalo Phân loại DDC: 666 Nghề gốm và các công nghệ liên kết |
312.pdf | 2000 | |
| 45828 | Sản xuất thừng và chão
Ngày: 2000 Nguồn: UNIDO Dạng tài liệu: 1 Catalo Phân loại DDC: 666 Nghề gốm và các công nghệ liên kết |
311.pdf | 2000 | |
| 45829 | Máy dệt kim tất
Ngày: 2000 Nguồn: UNIDO Dạng tài liệu: 1 Catalo Phân loại DDC: 677 Kỹ thuật dệt |
310.pdf | 2000 | |
| 45830 | Sản xuất vải mành nylon dùng để chế tạo lốp xe
Ngày: 2000 Nguồn: UNIDO Dạng tài liệu: 1 Catalo Phân loại DDC: 668 Công nghệ của các sản phẩm hữu cơ khác |
309.pdf | 2000 | |
| 45831 | Sản suất vải và sợi bông
Ngày: 2000 Nguồn: UNIDO Dạng tài liệu: 1 Catalo Phân loại DDC: 677 Kỹ thuật dệt |
308.pdf | 2000 | |
| 45832 | Sản xuất sợi polyester
Ngày: 2000 Nguồn: UNIDO Dạng tài liệu: 1 Catalo Phân loại DDC: 668 Công nghệ của các sản phẩm hữu cơ khác |
307.pdf | 2000 | |
| 45833 | Lò mổ gia súc
Ngày: 2000 Nguồn: UNIDO Dạng tài liệu: 1 Catalo Phân loại DDC: 641 Thức ăn, thức uống |
306.pdf | 2000 | |
| 45834 | Chế biến gia cầm
Ngày: 2000 Nguồn: UNIDO Dạng tài liệu: 1 Catalo Phân loại DDC: 641 Thức ăn, thức uống |
305.pdf | 2000 | |
| 45835 | Sản suất bột đậu nành
Ngày: 2000 Nguồn: UNIDO Dạng tài liệu: 1 Catalo Phân loại DDC: 641 Thức ăn, thức uống |
304.pdf | 2000 | |
| 45836 | Sản xuất bột và tinh bột sắn
Ngày: 2000 Nguồn: UNIDO Dạng tài liệu: 1 Catalo Phân loại DDC: 641 Thức ăn, thức uống |
303.pdf | 2000 | |
| 45837 | Sản xuất sữa đậu nành
Ngày: 2000 Nguồn: UNIDO Dạng tài liệu: 1 Catalo Phân loại DDC: 641 Thức ăn, thức uống |
302.pdf | 2000 | |
| 45838 | Chế biến thức ăn tơ bột tiền gelatin
Ngày: 2000 Nguồn: UNIDO Dạng tài liệu: 1 Catalo Phân loại DDC: 641 Thức ăn, thức uống |
301.pdf | 2000 | |
| 45839 | Sản xuất nước quả nhiệt đới (chuối, đu đủ, xoài, ổi, v.v.) có vị mật hoa
Ngày: 2000 Nguồn: UNIDO Dạng tài liệu: 1 Catalo Phân loại DDC: 641 Thức ăn, thức uống |
300.pdf | 2000 | |
| 45840 | Sản xuất chuối vô trùng
Ngày: 2000 Nguồn: UNIDO Dạng tài liệu: 1 Catalo Phân loại DDC: 641 Thức ăn, thức uống |
299.pdf | 2000 |