Công nghệ tổng hợp (46.132)
Kết quả đề tài KH&CN(4.481)
Kết quả nghiên cứu(2.516)
Tiêu chuẩn Việt Nam(1.560)
Luận án tiến sĩ(9.834)
Công nghệ tổng hợp (46.132)
Kết quả đề tài KH&CN(4.481)
Kết quả nghiên cứu(2.516)
Tiêu chuẩn Việt Nam(1.560)
Luận án tiến sĩ(9.834)
| STT | Tên tài liệu | Tập tin | Ngày nhập | |
|---|---|---|---|---|
| 45601 | Nước sữa Acido
Ngày: 2001 Nguồn: National Research Development Corporation Dạng tài liệu: 1 Catalo Phân loại DDC: 637 Sản xuất sữa và các sản phẩm liên hệ |
542.pdf | 2001 | |
| 45602 | Sản xuất pectin cao cấp tơ vỏ quả chanh
Ngày: 2001 Nguồn: National Research Development Corporation Dạng tài liệu: 1 Catalo Phân loại DDC: 641 Thức ăn, thức uống |
541.pdf | 2001 | |
| 45603 | Nhân phết lên bánh mì hàm lượng calo thấp
Ngày: 2001 Nguồn: National Research Development Corporation Dạng tài liệu: 1 Catalo Phân loại DDC: 641 Thức ăn, thức uống |
540.pdf | 2001 | |
| 45604 | Sản xuất nước cốt cà chua
Ngày: 2001 Nguồn: National Research Development Corporation Dạng tài liệu: 1 Catalo Phân loại DDC: 641 Thức ăn, thức uống |
539.pdf | 2001 | |
| 45605 | Sấy khô hoa quả (nho, nhãn, vải, chuối,...)
Ngày: 2001 Nguồn: National Research Development Corporation Dạng tài liệu: 1 Catalo Phân loại DDC: 631 Kỹ thuật, trang thiết bị, vật liệu |
538.pdf | 2001 | |
| 45606 | Sản xuất muối iôt bằng công nghệ chảy lỏng tự do
Ngày: 2001 Nguồn: National Research Development Corporation Dạng tài liệu: 1 Catalo Phân loại DDC: 641 Thức ăn, thức uống |
537.pdf | 2001 | |
| 45607 | Sản xuất bột mù tạc từ hạt cải
Ngày: 2001 Nguồn: National Research Development Corporation Dạng tài liệu: 1 Catalo Phân loại DDC: 641 Thức ăn, thức uống |
536.pdf | 2001 | |
| 45608 | Sản xuất bơ đậu phộng
Ngày: 2001 Nguồn: National Research Development Corporation Dạng tài liệu: 1 Catalo Phân loại DDC: 633 Hoa màu đồng ruộng và trang trại |
535.pdf | 2001 | |
| 45609 | Sản xuất mày ngô
Ngày: 2001 Nguồn: National Research Development Corporation Dạng tài liệu: 1 Catalo Phân loại DDC: 633 Hoa màu đồng ruộng và trang trại |
534.pdf | 2001 | |
| 45610 | Nutrid 177-Thức ăn nhân tạo cho tằm
Ngày: 2001 Nguồn: National Research Development Corporation Dạng tài liệu: 1 Catalo Phân loại DDC: 633 Hoa màu đồng ruộng và trang trại |
533.pdf | 2001 | |
| 45611 | Sản xuất tinh bột ngô
Ngày: 2001 Nguồn: National Research Development Corporation Dạng tài liệu: 1 Catalo Phân loại DDC: 641 Thức ăn, thức uống |
532.pdf | 2001 | |
| 45612 | Sản xuất tinh dầu
Ngày: 2001 Nguồn: National Research Development Corporation Dạng tài liệu: 1 Catalo Phân loại DDC: 641 Thức ăn, thức uống |
531.pdf | 2001 | |
| 45613 | Sản xuất cồn từ sắn
Ngày: 2001 Nguồn: National Research Development Corporation Dạng tài liệu: 1 Catalo Phân loại DDC: 663 Công nghệ thức uống |
530.pdf | 2001 | |
| 45614 | Sản xuất macgarin làm bánh mì
Ngày: 1999 Nguồn: National Research Development Corporation Dạng tài liệu: 1 Catalo Phân loại DDC: 664 Công nghệ thực phẩm |
529.pdf | 1999 | |
| 45615 | Tinh bột sắn
Ngày: 1999 Nguồn: National Research Development Corporation Dạng tài liệu: 1 Catalo Phân loại DDC: 664 Công nghệ thực phẩm |
528.pdf | 1999 |