Công nghệ tổng hợp (46.132)
Kết quả đề tài KH&CN(4.481)
Kết quả nghiên cứu(2.516)
Tiêu chuẩn Việt Nam(1.560)
Luận án tiến sĩ(9.834)
Công nghệ tổng hợp (46.132)
Kết quả đề tài KH&CN(4.481)
Kết quả nghiên cứu(2.516)
Tiêu chuẩn Việt Nam(1.560)
Luận án tiến sĩ(9.834)
| STT | Tên tài liệu | Tập tin | Ngày nhập | |
|---|---|---|---|---|
| 45571 | Sản xuất túi sách bằng polyethylene cả in hoa hoặc để trơn
Ngày: 2001 Nguồn: National Research Development Corporation Dạng tài liệu: 1 Catalo Phân loại DDC: 668 Công nghệ của các sản phẩm hữu cơ khác |
572.pdf | 2001 | |
| 45572 | Clorat kali
Ngày: 2001 Nguồn: National Research Development Corporation Dạng tài liệu: 1 Catalo Phân loại DDC: 666 Nghề gốm và các công nghệ liên kết |
571.pdf | 2001 | |
| 45573 | Sản xuất kali iodat
Ngày: 2001 Nguồn: National Research Development Corporation Dạng tài liệu: 1 Catalo Phân loại DDC: 666 Nghề gốm và các công nghệ liên kết |
570.pdf | 2001 | |
| 45574 | Canxi carbonat hoạt tính và kết tủa
Ngày: 2001 Nguồn: National Research Development Corporation Dạng tài liệu: 1 Catalo Phân loại DDC: 666 Nghề gốm và các công nghệ liên kết |
569.pdf | 2001 | |
| 45575 | Tinh chế sáp
Ngày: 2001 Nguồn: National Research Development Corporation Dạng tài liệu: 1 Catalo Phân loại DDC: 666 Nghề gốm và các công nghệ liên kết |
568.pdf | 2001 | |
| 45576 | Sản xuất phenyl
Ngày: 2001 Nguồn: National Research Development Corporation Dạng tài liệu: 1 Catalo Phân loại DDC: 666 Nghề gốm và các công nghệ liên kết |
567.pdf | 2001 | |
| 45577 | Bột zeolit A (loại chất tẩy)
Ngày: 2001 Nguồn: National Research Development Corporation Dạng tài liệu: 1 Catalo Phân loại DDC: 666 Nghề gốm và các công nghệ liên kết |
566.pdf | 2001 | |
| 45578 | Keo dán bằng nhựa cao su tổng hợp
Ngày: 2001 Nguồn: National Research Development Corporation Dạng tài liệu: 1 Catalo Phân loại DDC: 666 Nghề gốm và các công nghệ liên kết |
565.pdf | 2001 | |
| 45579 | Chất chuyển đổi gỉ
Ngày: 2001 Nguồn: National Research Development Corporation Dạng tài liệu: 1 Catalo Phân loại DDC: 666 Nghề gốm và các công nghệ liên kết |
564.pdf | 2001 | |
| 45580 | Keo silic
Ngày: 2001 Nguồn: National Research Development Corporation Dạng tài liệu: 1 Catalo Phân loại DDC: 666 Nghề gốm và các công nghệ liên kết |
563.pdf | 2001 | |
| 45581 | Azit natri
Ngày: 2001 Nguồn: National Research Development Corporation Dạng tài liệu: 1 Catalo Phân loại DDC: 666 Nghề gốm và các công nghệ liên kết |
562.pdf | 2001 | |
| 45582 | áp dụng lớp keo sol để chống chói trên kính tấm ( kính phát quang)
Ngày: 2001 Nguồn: National Research Development Corporation Dạng tài liệu: 1 Catalo Phân loại DDC: 667 Công nghệ làm sạch, tô màu, tráng mặt ngoài |
5601.pdf | 2001 | |
| 45583 | Công nghệ sản xuất mực in
Ngày: 2001 Nguồn: National Research Development Corporation Dạng tài liệu: 1 Catalo Phân loại DDC: 667 Công nghệ làm sạch, tô màu, tráng mặt ngoài |
560.pdf | 2001 | |
| 45584 | Sản xuất vijetha
Ngày: 2001 Nguồn: National Research Development Corporation Dạng tài liệu: 1 Catalo Phân loại DDC: 666 Nghề gốm và các công nghệ liên kết |
559.pdf | 2001 | |
| 45585 | Glucoza lỏng
Ngày: 2001 Nguồn: National Research Development Corporation Dạng tài liệu: 1 Catalo Phân loại DDC: 666 Nghề gốm và các công nghệ liên kết |
558.pdf | 2001 |