Công nghệ tổng hợp (46.132)
Kết quả đề tài KH&CN(4.481)
Kết quả nghiên cứu(2.516)
Tiêu chuẩn Việt Nam(1.560)
Luận án tiến sĩ(9.834)
Công nghệ tổng hợp (46.132)
Kết quả đề tài KH&CN(4.481)
Kết quả nghiên cứu(2.516)
Tiêu chuẩn Việt Nam(1.560)
Luận án tiến sĩ(9.834)
| STT | Tên tài liệu | Tập tin | Ngày nhập | |
|---|---|---|---|---|
| 45541 | Silicat nhôm
Ngày: 2001 Nguồn: National Research Development Corporation Dạng tài liệu: 1 Catalo Phân loại DDC: 668 Công nghệ của các sản phẩm hữu cơ khác |
602.pdf | 2001 | |
| 45542 | Chất tẩy tổng hợp/Bột giặt tổng hợp
Ngày: 2001 Nguồn: National Research Development Corporation Dạng tài liệu: 1 Catalo Phân loại DDC: 668 Công nghệ của các sản phẩm hữu cơ khác |
601.pdf | 2001 | |
| 45543 | Canxi cacbua kết nang
Ngày: 2001 Nguồn: National Research Development Corporation Dạng tài liệu: 1 Catalo Phân loại DDC: 610 Y học & sức khoẻ |
600.pdf | 2001 | |
| 45544 | Sản xuất Resham Keet Oushadh (RKO)
Ngày: 2000 Nguồn: National Research Development Corporation Dạng tài liệu: 1 Catalo Phân loại DDC: 668 Công nghệ của các sản phẩm hữu cơ khác |
599.pdf | 2000 | |
| 45545 | Dầu 777-Chữa bệnh vảy nến
Ngày: 2000 Nguồn: National Research Development Corporation Dạng tài liệu: 1 Catalo Phân loại DDC: 610 Y học & sức khoẻ |
598.pdf | 2000 | |
| 45546 | Nhựa alkyt
Ngày: 2000 Nguồn: National Research Development Corporation Dạng tài liệu: 1 Catalo Phân loại DDC: 668 Công nghệ của các sản phẩm hữu cơ khác |
597.pdf | 2000 | |
| 45547 | Sản xuất tảo Spirulina
Ngày: 2000 Nguồn: National Research Development Corporation Dạng tài liệu: 1 Catalo Phân loại DDC: 668 Công nghệ của các sản phẩm hữu cơ khác |
596.pdf | 2000 | |
| 45548 | Sản xuất xà phòng tắm
Ngày: 2000 Nguồn: National Research Development Corporation Dạng tài liệu: 1 Catalo Phân loại DDC: 668 Công nghệ của các sản phẩm hữu cơ khác |
595.pdf | 2000 | |
| 45549 | Sản xuất thuốc chữa sốt rét Ayush-64
Ngày: 2000 Nguồn: National Research Development Corporation Dạng tài liệu: 1 Catalo Phân loại DDC: 610 Y học & sức khoẻ |
594.pdf | 2000 | |
| 45550 | Sản xuất Axit galic tơ Myrobalan
Ngày: 2000 Nguồn: National Research Development Corporation Dạng tài liệu: 1 Catalo Phân loại DDC: 668 Công nghệ của các sản phẩm hữu cơ khác |
593.pdf | 2000 | |
| 45551 | Diethyl phenyl axetamit
Ngày: 2000 Nguồn: National Research Development Corporation Dạng tài liệu: 1 Catalo Phân loại DDC: 666 Nghề gốm và các công nghệ liên kết |
592.pdf | 2000 | |
| 45552 | Sản xuất sữa tắm Jojoba
Ngày: 2000 Nguồn: National Research Development Corporation Dạng tài liệu: 1 Catalo Phân loại DDC: 666 Nghề gốm và các công nghệ liên kết |
591.pdf | 2000 | |
| 45553 | Sản phẩm brôm từ nước biển
Ngày: 2000 Nguồn: National Research Development Corporation Dạng tài liệu: 1 Catalo Phân loại DDC: 666 Nghề gốm và các công nghệ liên kết |
590.pdf | 2000 | |
| 45554 | Nhà máy sản xuất nến trang trí
Ngày: 2000 Nguồn: National Research Development Corporation Dạng tài liệu: 1 Catalo Phân loại DDC: 666 Nghề gốm và các công nghệ liên kết |
589.pdf | 2000 | |
| 45555 | Axit crôm
Ngày: 2000 Nguồn: National Research Development Corporation Dạng tài liệu: 1 Catalo Phân loại DDC: 666 Nghề gốm và các công nghệ liên kết |
588.pdf | 2000 |