Công nghệ tổng hợp (46.132)
Kết quả đề tài KH&CN(4.481)
Kết quả nghiên cứu(2.516)
Tiêu chuẩn Việt Nam(1.560)
Luận án tiến sĩ(9.834)
Công nghệ tổng hợp (46.132)
Kết quả đề tài KH&CN(4.481)
Kết quả nghiên cứu(2.516)
Tiêu chuẩn Việt Nam(1.560)
Luận án tiến sĩ(9.834)
| STT | Tên tài liệu | Tập tin | Ngày nhập | |
|---|---|---|---|---|
| 45556 | Chất lỏng clo
Ngày: 2001 Nguồn: National Research Development Corporation Dạng tài liệu: 1 Catalo Phân loại DDC: 668 Công nghệ của các sản phẩm hữu cơ khác |
587.pdf | 2001 | |
| 45557 | Đèn hóa học
Ngày: 2001 Nguồn: National Research Development Corporation Dạng tài liệu: 1 Catalo Phân loại DDC: 668 Công nghệ của các sản phẩm hữu cơ khác |
586.pdf | 2001 | |
| 45558 | Công nghệ sản xuất phân hữu cơ từ rác nông nghiệp
Ngày: 2001 Nguồn: National Research Development Corporation Dạng tài liệu: 1 Catalo Phân loại DDC: 631 Kỹ thuật, trang thiết bị, vật liệu |
585.pdf | 2001 | |
| 45559 | Stearat canxi
Ngày: 2001 Nguồn: National Research Development Corporation Dạng tài liệu: 1 Catalo Phân loại DDC: 668 Công nghệ của các sản phẩm hữu cơ khác |
584.pdf | 2001 | |
| 45560 | Phèn sắt
Ngày: 2001 Nguồn: National Research Development Corporation Dạng tài liệu: 1 Catalo Phân loại DDC: 668 Công nghệ của các sản phẩm hữu cơ khác |
583.pdf | 2001 | |
| 45561 | Clorua canxi
Ngày: 2001 Nguồn: National Research Development Corporation Dạng tài liệu: 1 Catalo Phân loại DDC: 610 Y học & sức khoẻ |
582.pdf | 2001 | |
| 45562 | Viên Naphthalene
Ngày: 2001 Nguồn: National Research Development Corporation Dạng tài liệu: 1 Catalo Phân loại DDC: 610 Y học & sức khoẻ |
581.pdf | 2001 | |
| 45563 | Albumin huyết thanh máu bò
Ngày: 2001 Nguồn: National Research Development Corporation Dạng tài liệu: 1 Catalo Phân loại DDC: 610 Y học & sức khoẻ |
580.pdf | 2001 | |
| 45564 | Nhũ tương sáp
Ngày: 2001 Nguồn: National Research Development Corporation Dạng tài liệu: 1 Catalo Phân loại DDC: 668 Công nghệ của các sản phẩm hữu cơ khác |
579.pdf | 2001 | |
| 45565 | Sản xuất phân sinh học
Ngày: 2001 Nguồn: National Research Development Corporation Dạng tài liệu: 1 Catalo Phân loại DDC: 631 Kỹ thuật, trang thiết bị, vật liệu |
578.pdf | 2001 | |
| 45566 | Keo động vật
Ngày: 2001 Nguồn: National Research Development Corporation Dạng tài liệu: 1 Catalo Phân loại DDC: 667 Công nghệ làm sạch, tô màu, tráng mặt ngoài |
577.pdf | 2001 | |
| 45567 | Sản xuất diêm bằng giấy sáp
Ngày: 2001 Nguồn: National Research Development Corporation Dạng tài liệu: 1 Catalo Phân loại DDC: 667 Công nghệ làm sạch, tô màu, tráng mặt ngoài |
576.pdf | 2001 | |
| 45568 | Gluconat canxi
Ngày: 2001 Nguồn: National Research Development Corporation Dạng tài liệu: 1 Catalo Phân loại DDC: 667 Công nghệ làm sạch, tô màu, tráng mặt ngoài |
575.pdf | 2001 | |
| 45569 | Sơn oxit đỏ (sơn chống gỉ)
Ngày: 2001 Nguồn: National Research Development Corporation Dạng tài liệu: 1 Catalo Phân loại DDC: 667 Công nghệ làm sạch, tô màu, tráng mặt ngoài |
574.pdf | 2001 | |
| 45570 | Sản xuất thuốc clo viên
Ngày: 2001 Nguồn: National Research Development Corporation Dạng tài liệu: 1 Catalo Phân loại DDC: 610 Y học & sức khoẻ |
573.pdf | 2001 |