TÀI LIỆU SỐ CÔNG NGHỆ NÔNG THÔN

STT Tên tài liệu Tập tin Ngày nhập
45526 Luyện đường non và trợ tinh
Ngày: 2001
Nguồn: Trung tâm Thông tin Tư liêu KHCNQG
Dạng tài liệu: 1 Catalo
Phân loại DDC: 641 Thức ăn, thức uống
618.pdf 2001
45527 Nấu mật
Ngày: 2001
Nguồn: Trung tâm Thông tin Tư liêu KHCNQG
Dạng tài liệu: 1 Catalo
Phân loại DDC: 641 Thức ăn, thức uống
617.pdf 2001
45528 Làm sạch nước mía bằng phương pháp sunfit hóa
Ngày: 2001
Nguồn: Trung tâm Thông tin Tư liêu KHCNQG
Dạng tài liệu: 1 Catalo
Phân loại DDC: 621 Vật lý ứng dụng
616.pdf 2001
45529 Công nghệ và thiết bị ép mía
Ngày: 2001
Nguồn: Trung tâm Thông tin Tư liêu KHCNQG
Dạng tài liệu: 1 Catalo
Phân loại DDC: 621 Vật lý ứng dụng
615.pdf 2001
45530 Dây chuyền sản xuất mỳ ăn liền
Ngày: 2001
Nguồn: Trung tâm Cung ứng Công nghệ đặc chủng
Dạng tài liệu: 1 Catalo
Phân loại DDC: 641 Thức ăn, thức uống
613.pdf 2001
45531 Công nghệ sản xuất bột mì
Ngày: 2001
Nguồn: Trung tâm Thông tin Tư liệu KHCNQG
Dạng tài liệu: 1 Catalo
Phân loại DDC: 641 Thức ăn, thức uống
612.pdf 2001
45532 Công nghệ sản xuất bột mì
Ngày: 2001
Nguồn: Trung tâm Thông tin Tư liệu KHCNQG
Dạng tài liệu: 1 Catalo
Phân loại DDC: 641 Thức ăn, thức uống
611.pdf 2001
45533 Công nghệ sản xuất giầy nam nữ của Thượng Hải Trung Quốc
Ngày: 2001
Nguồn: Trung tâm Thông tin Tư liệu KHCNQG
Dạng tài liệu: 1 Catalo
Phân loại DDC: 675 Chế biến da và lông thú
610.pdf 2001
45534 Công nghệ sản xuất bột mì
Ngày: 2001
Nguồn: Trung tâm Thông tin Tư liệu KHCNQG
Dạng tài liệu: 1 Catalo
Phân loại DDC: 641 Thức ăn, thức uống
609.pdf 2001
45535 Sản xuất bộ dụng cụ lâm sàng và hóa học miễn dịch
Ngày: 2001
Nguồn: National Research Development Corporation
Dạng tài liệu: 1 Catalo
Phân loại DDC: 610 Y học & sức khoẻ
608.pdf 2001
45536 Các bộ phận của túi đựng máu dùng một lần
Ngày: 2001
Nguồn: National Research Development Corporation
Dạng tài liệu: 1 Catalo
Phân loại DDC: 610 Y học & sức khoẻ
607.pdf 2001
45537 Máy sấy thuốc đuổi muỗi
Ngày: 2001
Nguồn: National Research Development Corporation
Dạng tài liệu: 1 Catalo
Phân loại DDC: 621 Vật lý ứng dụng
606.pdf 2001
45538 Vật liệu cáp FRLS- EVA
Ngày: 2001
Nguồn: National Research Development Corporation
Dạng tài liệu: 1 Catalo
Phân loại DDC: 671 Chế tạo kim loại và các sản phẩm bằng kim loại
605.pdf 2001
45539 Sản xuất khay đựng trứng
Ngày: 2001
Nguồn: National Research Development Corporation
Dạng tài liệu: 1 Catalo
Phân loại DDC: 631 Kỹ thuật, trang thiết bị, vật liệu
604.pdf 2001
45540 Chất kháng nguyên để chẩn đoán và liệu pháp miễn dịch rối loạn dị ứng
Ngày: 2001
Nguồn: National Research Development Corporation
Dạng tài liệu: 1 Catalo
Phân loại DDC: 610 Y học & sức khoẻ
603.pdf 2001
Trang: