Công nghệ tổng hợp (46.132)
Kết quả đề tài KH&CN(4.481)
Kết quả nghiên cứu(2.516)
Tiêu chuẩn Việt Nam(1.560)
Luận án tiến sĩ(9.834)
Công nghệ tổng hợp (46.132)
Kết quả đề tài KH&CN(4.481)
Kết quả nghiên cứu(2.516)
Tiêu chuẩn Việt Nam(1.560)
Luận án tiến sĩ(9.834)
| STT | Tên tài liệu | Tập tin | Ngày nhập | |
|---|---|---|---|---|
| 45526 | Luyện đường non và trợ tinh
Ngày: 2001 Nguồn: Trung tâm Thông tin Tư liêu KHCNQG Dạng tài liệu: 1 Catalo Phân loại DDC: 641 Thức ăn, thức uống |
618.pdf | 2001 | |
| 45527 | Nấu mật
Ngày: 2001 Nguồn: Trung tâm Thông tin Tư liêu KHCNQG Dạng tài liệu: 1 Catalo Phân loại DDC: 641 Thức ăn, thức uống |
617.pdf | 2001 | |
| 45528 | Làm sạch nước mía bằng phương pháp sunfit hóa
Ngày: 2001 Nguồn: Trung tâm Thông tin Tư liêu KHCNQG Dạng tài liệu: 1 Catalo Phân loại DDC: 621 Vật lý ứng dụng |
616.pdf | 2001 | |
| 45529 | Công nghệ và thiết bị ép mía
Ngày: 2001 Nguồn: Trung tâm Thông tin Tư liêu KHCNQG Dạng tài liệu: 1 Catalo Phân loại DDC: 621 Vật lý ứng dụng |
615.pdf | 2001 | |
| 45530 | Dây chuyền sản xuất mỳ ăn liền
Ngày: 2001 Nguồn: Trung tâm Cung ứng Công nghệ đặc chủng Dạng tài liệu: 1 Catalo Phân loại DDC: 641 Thức ăn, thức uống |
613.pdf | 2001 | |
| 45531 | Công nghệ sản xuất bột mì
Ngày: 2001 Nguồn: Trung tâm Thông tin Tư liệu KHCNQG Dạng tài liệu: 1 Catalo Phân loại DDC: 641 Thức ăn, thức uống |
612.pdf | 2001 | |
| 45532 | Công nghệ sản xuất bột mì
Ngày: 2001 Nguồn: Trung tâm Thông tin Tư liệu KHCNQG Dạng tài liệu: 1 Catalo Phân loại DDC: 641 Thức ăn, thức uống |
611.pdf | 2001 | |
| 45533 | Công nghệ sản xuất giầy nam nữ của Thượng Hải Trung Quốc
Ngày: 2001 Nguồn: Trung tâm Thông tin Tư liệu KHCNQG Dạng tài liệu: 1 Catalo Phân loại DDC: 675 Chế biến da và lông thú |
610.pdf | 2001 | |
| 45534 | Công nghệ sản xuất bột mì
Ngày: 2001 Nguồn: Trung tâm Thông tin Tư liệu KHCNQG Dạng tài liệu: 1 Catalo Phân loại DDC: 641 Thức ăn, thức uống |
609.pdf | 2001 | |
| 45535 | Sản xuất bộ dụng cụ lâm sàng và hóa học miễn dịch
Ngày: 2001 Nguồn: National Research Development Corporation Dạng tài liệu: 1 Catalo Phân loại DDC: 610 Y học & sức khoẻ |
608.pdf | 2001 | |
| 45536 | Các bộ phận của túi đựng máu dùng một lần
Ngày: 2001 Nguồn: National Research Development Corporation Dạng tài liệu: 1 Catalo Phân loại DDC: 610 Y học & sức khoẻ |
607.pdf | 2001 | |
| 45537 | Máy sấy thuốc đuổi muỗi
Ngày: 2001 Nguồn: National Research Development Corporation Dạng tài liệu: 1 Catalo Phân loại DDC: 621 Vật lý ứng dụng |
606.pdf | 2001 | |
| 45538 | Vật liệu cáp FRLS- EVA
Ngày: 2001 Nguồn: National Research Development Corporation Dạng tài liệu: 1 Catalo Phân loại DDC: 671 Chế tạo kim loại và các sản phẩm bằng kim loại |
605.pdf | 2001 | |
| 45539 | Sản xuất khay đựng trứng
Ngày: 2001 Nguồn: National Research Development Corporation Dạng tài liệu: 1 Catalo Phân loại DDC: 631 Kỹ thuật, trang thiết bị, vật liệu |
604.pdf | 2001 | |
| 45540 | Chất kháng nguyên để chẩn đoán và liệu pháp miễn dịch rối loạn dị ứng
Ngày: 2001 Nguồn: National Research Development Corporation Dạng tài liệu: 1 Catalo Phân loại DDC: 610 Y học & sức khoẻ |
603.pdf | 2001 |